Ascoli Calcio 1898 F.C. vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-1 A.C. Perugia tại Serie B, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 4, hòa 0, A.C. Perugia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWDWL A.C. Perugia
- 14' Gabriele Angella
- 16' Atanas Iliev
- 26' 0-1 F. Lisi
- 41' Nicola Falasco
- 41' Ryder Matos
- HT0-1
- 46' ▲ T. D'Orazio ▼ N. Falasco
- 56' ▲ F. Tsadjout ▼ F. Ricci
- 60' Manuel De Luca
- 65' ▲ A. De Paoli ▼ A. Iliev
- 65' ▲ A. Beghetto ▼ F. Lisi
- 66' ▲ M. Collocolo ▼ D. Šarić
- 66' ▲ M. Olivieri ▼ Ryder Matos
- 75' ▲ F. Palazzino ▼ F. Maistro
- 76' ▲ G. Ferrarini ▼ M. Falzerano
- 77' ▲ M. Carretta ▼ M. De Luca
- 80' Marco Olivieri
- 85' Fabrizio Caligara
- 87' ▲ S. Burrai ▼ C. Kouan
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Leali 6.6
- 55G. Bellusci 6.7
- 2A. Salvi 7.3
- 54N. Falasco ▼ 46' 6.6
- 15D. Quaranta 6.7
- 8F. Ricci ▼ 56' 6.9
- 30D. Šarić ▼ 66' 6.3
- 32F. Caligara 7.3
- 37F. Maistro ▼ 75' 6.6
- 26S. Bidaoui 6.3
- 11A. Iliev ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 3T. D'Orazio ▲ 46' 6.3
- 74F. Tsadjout ▲ 56' 6.7
- 40A. De Paoli ▲ 65' 6.5
- 18M. Collocolo ▲ 66' 6.3
- 29F. Palazzino ▲ 75' 6.5
- 7L. Paganini
- 12L. Bolletta
- 13E. Guarna
- 6F. Baschirotto
- 4A. Tavčar
- 27M. Eramo
- 77M. Büchel
- 22L. Chichizola 6.9
- 5G. Angella 8.0
- 44F. Lisi ⚽ ▼ 65' 7.3
- 15C. Dell'Orco 7.5
- 39F. Sgarbi 7.2
- 23M. Falzerano ▼ 76' 7.2
- 6J. Segre 6.2
- 25S. Santoro 7.0
- 28C. Kouan ▼ 87' 6.9
- 10Ryder Matos ▼ 66' 7.2
- 9M. De Luca ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 13A. Beghetto ▲ 65' 7.2
- 11M. Olivieri ▲ 66' 6.5
- 30G. Ferrarini ▲ 76' 6.5
- 7M. Carretta ▲ 77' 6.3
- 8S. Burrai ▲ 87' 6.2
- 14A. Murgia
- 18C. D'Urso
- 1A. Fulignati
- 4E. Gyabuaa
- 32G. Zanandrea
- 16A. Ghion
- 2A. Rosi
Thống kê
03⚑2
⚑440
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
0Trúng đích4
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị7
20Phạm lỗi27
3Thẻ vàng4
3Cứu thua0
430Chuyền bóng290
333Chuyền chính xác206
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
56Ghi được54
48Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22