A.C. Cesena
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Virtus Entella

A.C. Cesena vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 4-0 Virtus Entella tại Serie C - Girone B, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 5, hòa 3, Virtus Entella thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 32
Sân vận động
Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
Trọng tài
D. Di Marco
Phong độ
DLDWD A.C. Cesena
LDLLD Virtus Entella
  1. 7' M. Mercadante
  2. 16' S. Shpendi 1-0
  3. 31' A. Siatounis
  4. 32' L. Silvestri 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' J. Tenkorang A. Paolucci
  7. 46' L. Meazzi G. Tomaselli
  8. 50' A. Brambilla 3-0
  9. 56' L. Morosini L. Zamparo
  10. 56' K. Sadiki M. Pellizzer
  11. 72' S. Hraiech J. Bumbu
  12. 75' A. Faggioli A. Siatounis
  13. 80' D. Celiento G. Prestia
  14. 80' C. Shpendi S. Corazza
  15. 86' A. Ciofi
  16. 86' A. Albertini E. Adamo
  17. 86' N. Bianchi F. De Rose
  18. 88' L. Barlocco
  19. 89' S. Shpendi 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

A.C. Cesena HLV: D. Toscano
  1. 1A. Tozzo
  2. 19G. Prestia ▼ 80'
  3. 28L. Silvestri
  4. 3M. Mercadante
  5. 15A. Ciofi
  6. 20F. De Rose ▼ 86'
  7. 17E. Adamo ▼ 86'
  8. 6J. Bumbu ▼ 72'
  9. 77A. Brambilla
  10. 18S. Corazza ▼ 80'
  11. 11S. Shpendi

Dự bị 11

  1. 8S. Hraiech ▲ 72'
  2. 14D. Celiento ▲ 80'
  3. 32C. Shpendi ▲ 80'
  4. 16A. Albertini ▲ 86'
  5. 24N. Bianchi ▲ 86'
  6. 10R. Chiarello
  7. 27M. Calderoni
  8. 31P. Udoh
  9. 44L. Lewis
  10. 88M. Francesconi
  11. 97L. Pollini
Virtus Entella HLV: G. Volpe
  1. 24D. Borra
  2. 15M. Pellizzer ▼ 56'
  3. 3L. Barlocco
  4. 19M. Chiosa
  5. 77L. Parodi
  6. 23A. Paolucci ▼ 46'
  7. 88A. Siatounis ▼ 75'
  8. 14A. Corbari
  9. 30L. Zamparo ▼ 56'
  10. 8G. Tomaselli ▼ 46'
  11. 33S. Merkaj

Dự bị 12

  1. 16J. Tenkorang ▲ 46'
  2. 70L. Meazzi ▲ 46'
  3. 20L. Morosini ▲ 56'
  4. 36K. Sadiki ▲ 56'
  5. 18A. Faggioli ▲ 75'
  6. 11G. Favale
  7. 17S. Tascone
  8. 21A. Rada
  9. 22V. De Lucia
  10. 26C. Manzi
  11. 28S. Reali
  12. 29E. Banfi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
79Ghi được78
29Thủng lưới50
1.72Bàn thắng mỗi trận1.53
24Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu