Virtus Entella
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Cesena

Virtus Entella vs A.C. Cesena

Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 3-1 A.C. Cesena tại Serie B, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 1, hòa 2, A.C. Cesena thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Phong độ
WLDLL Virtus Entella
WDLDW A.C. Cesena
  1. 9' Matteo Francesconi
  2. 26' N. Karic 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Peter Amoran
  5. 46' A. Cerri C. Shpendi
  6. 46' G. Castrovilli M. Olivieri
  7. 46' T. Berti M. Francesconi
  8. 52' L. Cuppone 2-0
  9. 63' Niccolo Squizzato
  10. 63' T. Corazza G. Frabotta
  11. 64' T. Del Lungo L. Parodi
  12. 64' F. Mezzoni D. Bariti
  13. 71' Massimiliano Mangraviti
  14. 71' G. Vrioni S. Bastoni
  15. 72' Francesco Mezzoni
  16. 76' M. Tirelli L. Cuppone
  17. 77' 2-1 A. Cerri · A. Ciofi
  18. 83' M. Tirelli · N. Karic 3-1
  19. 88' R. Turicchia A. Debenedetti
  20. 88' M. Nichetti N. Squizzato
  21. FT3-1

Đội hình

Virtus Entella Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Andrea Chiappella
  1. 1S. Colombi
  2. 23L. Parodi▼ 64'
  3. 3M. Alborghetti
  4. 15I. Marconi
  5. 7D. Bariti▼ 64'
  6. 8N. Karic
  7. 5N. Squizzato▼ 88'
  8. 26S. Di Mario
  9. 24A. Franzoni
  10. 19A. Debenedetti▼ 88'
  11. 10L. Cuppone▼ 76'

Dự bị 10

  1. 22F. Del Frate
  2. 99O. Siaulys
  3. 57T. Del Lungo▲ 64'
  4. 94F. Mezzoni▲ 64'
  5. 38A. Pilati
  6. 46R. Turicchia▲ 88'
  7. 32L. Benedetti
  8. 13P. Dayan
  9. 4M. Nichetti▲ 88'
  10. 17M. Tirelli▲ 76'
A.C. Cesena Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ashley Cole
  1. 33J. Klinsmann
  2. 15A. Ciofi
  3. 16P. Amoran
  4. 24M. Mangraviti
  5. 11R. Ciervo
  6. 25D. Bisoli
  7. 10S. Bastoni▼ 71'
  8. 70M. Francesconi▼ 46'
  9. 99G. Frabotta▼ 63'
  10. 32M. Olivieri▼ 46'
  11. 9C. Shpendi▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1A. Siano
  2. 40L. Ferretti
  3. 6T. Arrigoni
  4. 7A. Cerri▲ 46'
  5. 8G. Castrovilli▲ 46'
  6. 14T. Berti▲ 46'
  7. 18M. Guidi
  8. 19G. Zaro
  9. 22G. Vrioni▲ 71'
  10. 23V. Magni
  11. 26M. Piacentini
  12. 27T. Corazza▲ 63'

Thống kê

025
530
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm17
5Trúng đích2
4Chệch đích10
2Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
290Chuyền bóng573
73%Chính xác chuyền84%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
43Ghi được47
53Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu