Virtus Entella vs A.C. Cesena
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 1-2 A.C. Cesena tại Serie B, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 1, hòa 2, A.C. Cesena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Phong độ
- WLDLL Virtus Entella
- WDLDW A.C. Cesena
- 25' 0-1 A. Fiori
- 36' 0-2 C. Shpendi · X. Druiventak
- 42' A. Tiritiello · L. Vignali 1-2
- 45'+1 Cristian Shpendi
- HT1-2
- 46' ▲ L. Cuppone ▼ M. Tirelli
- 50' Matteo Guidi
- 53' ▲ G. Frabotta ▼ A. Fiori
- 53' ▲ M. Francesconi ▼ M. Guidi
- 69' ▲ L. Benedetti ▼ L. Vignali
- 69' ▲ Lucas Martello ▼ N. Squizzato
- 70' ▲ A. Debenedetti ▼ X. Druiventak
- 84' ▲ I. Marconi ▼ S. Di Mario
- 84' ▲ G. Corona ▼ A. Franzoni
- 85' Luca Parodi
- 86' ▲ M. Dalla Vecchia ▼ C. Shpendi
- FT1-2
Đội hình
- 22Federico Del Frate
- 23Luca Parodi
- 6Andrea Tiritiello
- 27Mattia Alborghetti
- 8Luca Vignali▼ 69'
- 24Andrea Franzoni▼ 84'
- 5Niccolò Squizzato▼ 69'
- 11Bernat Guiu
- 26Stefano Di Mario▼ 84'
- 32Francesco Forte
- 17Mattia Tirelli▼ 46'
Dự bị 12
- 10Luigi Cuppone▲ 46'
- 55Lucas Felippe
- 80Leonardo Benedetti▲ 69'
- 15Ivan Marconi▲ 84'
- 9Giacomo Corona▲ 84'
- 91Simone Colombi
- 12Edoardo Torrielli
- 39Mattia Motolese
- 16Riccardo Turicchia
- 3Nicolas Previtali
- 28Mattia Valori
- 18Tommaso Annoni
- 1Alessandro Siano
- 15Andrea Ciofi
- 6Mihajlo Ilić
- 4Jacopo Gelli
- 24Massimiliano Mangraviti
- 10Riccardo Pagano
- 14Xavello Druiventak▼ 70'
- 25Dimitri Bisoli
- 18Matteo Guidi▼ 53'
- 80Antonio Fiori▼ 53'
- 9Cristian Shpendi▼ 86'
Dự bị 12
- 7Gianluca Frabotta▲ 53'
- 8Matteo Francesconi▲ 53'
- 91Alessandro Debenedetti▲ 70'
- 27Marco Dalla Vecchia▲ 86'
- 90Tommaso Mazzi
- 48Simone Gianfanti
- 23Vittorio Magni
- 2Mark Natta
- 20Matteo Casadei
- 43Filippo Bertaccini
- 5Luca Schirone
- 16Luca D'Andrea
Thống kê
01⚑6
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
5Chệch đích2
6Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
517Chuyền bóng374
85%Chính xác chuyền80%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 3 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 2 - 2 | 0 | 1 | |
| 14 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 15 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | 1 - 3 | -2 | 0 | |
| 19 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | 0 - 4 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
5Ghi được10
8Thủng lưới5
0.83Bàn thắng mỗi trận1.43
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai5