A.C. Cesena vs Virtus Entella
Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 1-1 Virtus Entella tại Serie B, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 3, hòa 2, Virtus Entella thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
- Phong độ
- WDLDW A.C. Cesena
- WLDLL Virtus Entella
- 8' Gianluca Frabotta
- 37' Andrea Tiritiello
- 44' Tommaso Berti
- HT0-0
- 58' ▲ T. Fumagalli ▼ F. Russo
- 64' Francesco Mezzoni
- 68' ▲ R. Celia ▼ G. Frabotta
- 68' ▲ M. Francesconi ▼ S. Bastoni
- 77' Massimiliano Mangraviti
- 78' Ivan Marconi
- 79' ▲ M. Dalla Vecchia ▼ N. Karic
- 80' ▲ D. Bariti ▼ F. Mezzoni
- 80' ▲ A. Debenedetti ▼ B. Guiu
- 81' C. Shpendi11m 1-0
- 87' ▲ M. Olivieri ▼ J. Blesa
- 88' ▲ T. Arrigoni ▼ T. Berti
- 88' ▲ A. Boccadamo ▼ L. Parodi
- 90' 1-1 A. Franzoni · M. Dalla Vecchia
- FT1-1
Đội hình
- 33J. Klinsmann
- 15A. Ciofi
- 19G. Zaro
- 24M. Mangraviti
- 11R. Ciervo
- 25D. Bisoli
- 14T. Berti▼ 88'
- 10S. Bastoni▼ 68'
- 99G. Frabotta▼ 68'
- 7J. Blesa▼ 87'
- 9C. Shpendi
Dự bị 12
- 39N. Fontana
- 1A. Siano
- 16P. Amoran
- 13R. Celia▲ 68'
- 23V. Magni
- 17E. Adamo
- 6T. Arrigoni▲ 88'
- 70M. Francesconi▲ 68'
- 18M. Guidi
- 35D. Zamagni
- 29S. Balde
- 32M. Olivieri▲ 87'
- 1S. Colombi
- 23L. Parodi▼ 88'
- 6A. Tiritiello
- 15I. Marconi
- 94F. Mezzoni▼ 80'
- 8N. Karic▼ 79'
- 4M. Nichetti
- 26S. Di Mario
- 11B. Guiu▼ 80'
- 24A. Franzoni
- 21F. Russo▼ 58'
Dự bị 12
- 22F. Del Frate
- 80R. Rinaldini
- 77A. Boccadamo▲ 88'
- 81A. Bottaro
- 42L. Moretti
- 2L. Palomba
- 90D. Portanova
- 7D. Bariti▲ 80'
- 27M. Dalla Vecchia▲ 79'
- 25E. Matteazzi
- 19A. Debenedetti▲ 80'
- 20T. Fumagalli▲ 58'
Thống kê
02⚑8
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm9
2Trúng đích1
7Chệch đích6
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
340Chuyền bóng368
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
47Ghi được43
57Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27