Virtus Entella vs A.C. Cesena
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 0-1 A.C. Cesena tại Serie C - Girone B, 16 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 1, hòa 2, A.C. Cesena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Chiavari, Chiavari
- Phong độ
- LDLLD Virtus Entella
- DLDWD A.C. Cesena
- 18' 0-1 D. Donnarumma
- 31' G. Prestia
- 35' F. Disanto
- 37' F. De Rose
- HT0-1
- 50' ▲ T. Berti ▼ R. Chiarello
- 57' ▲ A. Faggioli ▼ L. Meazzi
- 58' ▲ E. Pierozzi ▼ E. Adamo
- 58' ▲ G. Nannelli ▼ S. Hraiech
- 66' ▲ L. Zamparo ▼ C. Santini
- 71' ▲ I. Varone ▼ M. Francesconi
- 83' ▲ L. Clemenza ▼ G. Tomaselli
- 83' ▲ L. Parodi ▼ S. Di Mario
- 87' L. Zamparo
- FT0-1
Đội hình
- 22V. De Lucia
- 16C. Manzi
- 23K. Sadiki
- 4F. Bonini
- 26S. Di Mario▼ 83'
- 25D. Petermann
- 14A. Corbari
- 92C. Santini▼ 66'
- 9F. Disanto
- 7G. Tomaselli▼ 83'
- 8L. Meazzi▼ 57'
Dự bị 14
- 21A. Faggioli▲ 57'
- 30L. Zamparo▲ 66'
- 10L. Clemenza▲ 83'
- 77L. Parodi▲ 83'
- 1A. Paroni
- 99O. Šiaulys
- 5Mateus Müller
- 6I. Kontek
- 13D. Zappella
- 24J. Lipani
- 28S. Reali
- 29E. Banfi
- 79E. Lancini
- 98N. Mosti
- 1M. Pisseri
- 19G. Prestia
- 7D. Donnarumma
- 28L. Silvestri
- 73S. Pieraccini
- 20F. De Rose
- 8S. Hraiech▼ 58'
- 4R. Chiarello▼ 50'
- 17E. Adamo▼ 58'
- 70M. Francesconi▼ 71'
- 11R. Ogunseye
Dự bị 12
- 14T. Berti▲ 50'
- 24E. Pierozzi▲ 58'
- 77G. Nannelli▲ 58'
- 5I. Varone▲ 71'
- 34G. Veliaj
- 61A. Siano
- 3E. Pitti
- 6J. Bumbu
- 13L. Coccolo
- 25A. David
- 26M. Piacentini
- 30A. Giovannini
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
44Ghi được91
42Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai46