A.C. Cesena vs Virtus Entella
Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 1-0 Virtus Entella tại Serie C - Girone B, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 5, hòa 3, Virtus Entella thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 35
- Sân vận động
- Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
- Trọng tài
- M. Caldera
- Phong độ
- DLDWD A.C. Cesena
- LDLLD Virtus Entella
- 45' G. Cleur
- HT0-0
- 53' F. Ardizzone 1-0
- 56' A. Candela
- 58' ▲ A. Magrassi ▼ F. Lescano
- 58' ▲ L. Di Cosmo ▼ G. Cleur
- 69' ▲ C. Ilari ▼ F. Ardizzone
- 71' ▲ L. Meazzi ▼ A. Paolucci
- 78' ▲ D. Frieser ▼ N. Pierini
- 80' A. Brambilla
- 88' ▲ R. Maddaloni ▼ A. Brambilla
- 88' ▲ G. Zecca ▼ M. Bortolussi
- 89' ▲ N. Gningue ▼ M. Pavić
- 90'+2 K. Sadike
- 90'+3 M. Chiosa
- 90'+4 F. Pittarello
- FT1-0
Đội hình
- 33M. Nardi
- 35N. Allievi
- 30G. Favale
- 2A. Candela
- 28C. Pogliano
- 8F. Ardizzone ▼ 69'
- 5D. Steffè
- 6A. Brambilla ▼ 88'
- 20M. Bortolussi ▼ 88'
- 10N. Pierini ▼ 78'
- 11F. Pittarello
Dự bị 10
- 16C. Ilari ▲ 69'
- 31D. Frieser ▲ 78'
- 3R. Maddaloni ▲ 88'
- 7G. Zecca ▲ 88'
- 14T. Berti
- 22E. Benedettini
- 32M. Calderoni
- 34A. Bizzini
- 98T. Lepri
- 99R. Tonin
- 24D. Borra
- 19M. Chiosa
- 35M. Pavić ▼ 89'
- 36K. Sadiki
- 2G. Cleur ▼ 58'
- 23A. Paolucci ▼ 71'
- 10A. Schenetti
- 17N. Karic
- 27R. Palmieri
- 32F. Lescano ▼ 58'
- 33S. Merkaj
Dự bị 11
- 9A. Magrassi ▲ 58'
- 31L. Di Cosmo ▲ 58'
- 34L. Meazzi ▲ 71'
- 99N. Gningue ▲ 89'
- 7D. Dessena
- 8A. Capello
- 14J. Lipani
- 15M. Pellizzer
- 22O. Šiaulys
- 26M. Silvestre
- 28A. Rada
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 25 | +44 | 88 | |
| 2 | 38 | 72 - 26 | +46 | 86 | |
| 3 | 38 | 53 - 31 | +22 | 67 | |
| 4 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 5 | 38 | 56 - 41 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 7 | 38 | 53 - 44 | +9 | 52 | |
| 8 | 38 | 39 - 39 | 0 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 11 | 38 | 35 - 56 | -21 | 45 | |
| 12 | 38 | 41 - 55 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 38 - 56 | -18 | 43 | |
| 15 | 38 | 36 - 57 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 59 | -19 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 49 | -18 | 35 | |
| 20 | 38 | 30 - 47 | -17 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
73Ghi được73
48Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai38