U.C. AlbinoLeffe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vicenza Virtus

U.C. AlbinoLeffe vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone B, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 0, hòa 5, Vicenza Virtus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 38
Phong độ
WLWDL U.C. AlbinoLeffe
DDWLD Vicenza Virtus
  1. HT0-0
  2. 51' L. Ruffini
  3. 55' D. Bianchi S. Salviato
  4. 62' G. Laurenti S. Pontisso
  5. 62' A. Bonetto L. Zarpellon
  6. 72' A. Galeandro L. Ruffini
  7. 77' S. Giacomelli L. Zonta
  8. 77' A. Bovo M. Martin
  9. 90' 0-1 N. Bizzotto
  10. FT0-1

Đội hình

U.C. AlbinoLeffe HLV: M. Marcolini
  1. 1S. Cortinovis
  2. 31R. Riva
  3. 4F. Gavazzi
  4. 24L. Ruffini ▼ 72'
  5. 13D. Mondonico
  6. 20G. Genevier
  7. 16M. Romizi
  8. 17C. Giorgione
  9. 7J. Gonzi
  10. 10F. Gelli
  11. 23G. Sibilli

Dự bị 8

  1. 28A. Galeandro ▲ 72'
  2. 12V. Athanasiou
  3. 14N. Stefanelli
  4. 18L. Mandelli
  5. 19M. Ravasio
  6. 21C. Calì
  7. 22A. Coser
  8. 29M. Sabotic
Vicenza Virtus HLV: G. Colella
  1. 22M. Grandi
  2. 35M. Martin ▼ 77'
  3. 4S. Salviato ▼ 55'
  4. 5N. Bizzotto
  5. 13N. Pasini
  6. 18A. Cinelli
  7. 27S. Pontisso ▼ 62'
  8. 6L. Zonta ▼ 77'
  9. 14L. Zarpellon ▼ 62'
  10. 15S. Guerra
  11. 16R. Arma

Dự bị 12

  1. 2D. Bianchi ▲ 55'
  2. 7G. Laurenti ▲ 62'
  3. 21A. Bonetto ▲ 62'
  4. 10S. Giacomelli ▲ 77'
  5. 37A. Bovo ▲ 77'
  6. 1M. Albertazzi
  7. 8N. Bianchi
  8. 23T. Maistrello
  9. 24F. Stevanin
  10. 26A. Gashi
  11. 28A. Curcio
  12. 29A. Mantovani

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
31Ghi được49
36Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu