U.C. AlbinoLeffe
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vicenza Virtus

U.C. AlbinoLeffe vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 1-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 0, hòa 5, Vicenza Virtus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 4
Sân vận động
AlbinoLeffe Stadium, Zanica
Trọng tài
D. Virgilio
Phong độ
WLWDL U.C. AlbinoLeffe
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 22' J. Manconi11m 1-0
  2. 23' J. Greco
  3. 28' M. Cavion
  4. 29' S. Marchetti
  5. 32' F. Gelli
  6. 35' G. Tomaselli
  7. HT1-0
  8. 46' F. Scarsella M. Bellich
  9. 59' F. Valietti A. Rolfini
  10. 59' R. Cataldi L. Zonta
  11. 61' Yellow Card
  12. 62' R. Cataldi
  13. 65' 1-1 N. Dalmonte
  14. 70' M. Gusu
  15. 78' E. Padella M. Ierardi
  16. 80' M. Ntube G. Tomaselli
  17. 85' S. Cori J. Manconi
  18. 88' M. Brentan C. Giorgione
  19. 88' S. Giacomelli M. Stoppa
  20. 89' F. Ferrari
  21. FT1-1

Đội hình

U.C. AlbinoLeffe HLV: G. Biava
  1. 22A. Pagno
  2. 13L. Milesi
  3. 16M. Gusu
  4. 5S. Marchetti
  5. 4M. Saltarelli
  6. 17C. Giorgione ▼ 88'
  7. 23F. Gelli
  8. 30M. Piccoli
  9. 10J. Manconi ▼ 85'
  10. 7G. Tomaselli ▼ 80'
  11. 11M. Zoma

Dự bị 12

  1. 18M. Ntube ▲ 80'
  2. 9S. Cori ▲ 85'
  3. 14M. Brentan ▲ 88'
  4. 6I. Doumbia
  5. 8C. Muzio
  6. 12L. Facchetti
  7. 19A. Cocco
  8. 29D. Rosso
  9. 40G. Genevier
  10. 41D. Bersanetti
  11. 42A. De Felice
  12. 99R. Toma
Vicenza Virtus HLV: F. Baldini
  1. 98A. Confente
  2. 13N. Pasini
  3. 68M. Ierardi ▼ 78'
  4. 5M. Bellich ▼ 46'
  5. 77M. Cavion
  6. 7N. Dalmonte
  7. 6L. Zonta ▼ 59'
  8. 27M. Stoppa ▼ 88'
  9. 15J. Greco
  10. 11A. Rolfini ▼ 59'
  11. 9F. Ferrari

Dự bị 15

  1. 17F. Scarsella ▲ 46'
  2. 2F. Valietti ▲ 59'
  3. 21R. Cataldi ▲ 59'
  4. 14E. Padella ▲ 78'
  5. 10S. Giacomelli ▲ 88'
  6. 1R. Bržan
  7. 4C. Corradi
  8. 19T. Begić
  9. 20K. Jimenez
  10. 22M. Grandi
  11. 23D. Cappelletti
  12. 24F. Alessio
  13. 73T. Sandon
  14. 88E. Oviszach
  15. 94T. Busatto

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu55
50Ghi được98
58Thủng lưới67
1.19Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu