Vicenza Virtus
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
U.C. AlbinoLeffe

Vicenza Virtus vs U.C. AlbinoLeffe

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 3-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 5, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Romeo Menti, Vicenza
Phong độ
DDWLD Vicenza Virtus
WLWDL U.C. AlbinoLeffe
  1. 13' M. Vitale
  2. 25' A. Garattoni
  3. 29' T. Sandon
  4. 40' M. Vitale 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' T. Lupinetti A. Lombardi
  7. 52' M. Ambrosini
  8. 57' N. Rauti 2-0
  9. 60' S. Svidercoschi M. Ambrosini
  10. 61' A. Astrologo A. De Paoli
  11. 64' L. Caferri
  12. 66' F. Benassai T. Sandon
  13. 66' R. Talarico M. Vitale
  14. 74' D. Stuckler11m 3-0
  15. 75' A. Capello D. Stuckler
  16. 75' F. Alessio N. Rauti
  17. 76' M. Angeloni S. Parlati
  18. 82' M. Carraro
  19. 85' 3-1 A. Astrologo
  20. 87' E. Broggian L. Caferri
  21. 87' M. Agostinelli A. Garattoni
  22. FT3-1

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: Fabio Gallo
  1. 16R. Gagno
  2. 14G. Cuomo
  3. 6M. Leverbe
  4. 27T. Sandon ▼ 66'
  5. 28L. Caferri ▼ 87'
  6. 8M. Cavion
  7. 4M. Carraro
  8. 99M. Vitale ▼ 66'
  9. 32F. Costa
  10. 7N. Rauti ▼ 75'
  11. 11D. Stuckler ▼ 75'

Dự bị 13

  1. 12S. Massolo
  2. 22G. Bianchi
  3. 10A. Capello ▲ 75'
  4. 13M. Golin
  5. 18E. Broggian ▲ 87'
  6. 21S. Cester
  7. 23F. Benassai ▲ 66'
  8. 24F. Alessio ▲ 75'
  9. 29L. Zonta
  10. 33M. Vescovi
  11. 44R. Talarico ▲ 66'
  12. 76N. Fantoni
  13. 97F. Rosa
U.C. AlbinoLeffe HLV: G. Lopez
  1. 1S. Di Chiara
  2. 28M. Gusu
  3. 4S. Potop
  4. 30R. Baroni
  5. 7A. Garattoni ▼ 87'
  6. 8A. Lombardi ▼ 46'
  7. 5A. Mandelli
  8. 18S. Parlati ▼ 76'
  9. 20M. Ambrosini ▼ 60'
  10. 10A. De Paoli ▼ 61'
  11. 11G. Sali

Dự bị 10

  1. 22L. Facchetti
  2. 26R. Bonfanti
  3. 6A. Astrologo ▲ 61'
  4. 17T. Paganessi
  5. 19M. Agostinelli ▲ 87'
  6. 21M. Angeloni ▲ 76'
  7. 34S. Svidercoschi ▲ 60'
  8. 42T. Lupinetti ▲ 46'
  9. 45E. Borghi
  10. 79K. Lekaj

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
71Ghi được51
30Thủng lưới52
1.73Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu