Vicenza Virtus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
U.C. AlbinoLeffe

Vicenza Virtus vs U.C. AlbinoLeffe

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 1-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone B, 26 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 5, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
Phong độ
DWLDD Vicenza Virtus
WLWDL U.C. AlbinoLeffe
  1. 37' A. Razzitti 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 A. Sbaffo
  4. 55' L. Zonta L. Zarpellon
  5. 62' G. Laurenti C. Andreoni
  6. 62' T. Maistrello A. Razzitti
  7. 66' M. Colombi G. Sibilli
  8. 71' N. Stefanelli M. Sabotic
  9. 71' M. Romizi F. Agnello
  10. 71' L. Ruffini F. Gelli
  11. 74' S. Salvi N. Bianchi
  12. 74' A. Curcio A. De Falco
  13. 90' Stefano Salvi
  14. 90' Marco Augusto Romizi
  15. FT1-1

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: G. Colella
  1. 22M. Grandi
  2. 29A. Mantovani
  3. 5N. Bizzotto
  4. 13N. Pasini
  5. 24F. Stevanin
  6. 27C. Andreoni ▼ 62'
  7. 15A. De Falco ▼ 74'
  8. 8N. Bianchi ▼ 74'
  9. 14L. Zarpellon ▼ 55'
  10. 10S. Giacomelli
  11. 9A. Razzitti ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 6L. Zonta ▲ 55'
  2. 7G. Laurenti ▲ 62'
  3. 23T. Maistrello ▲ 62'
  4. 17S. Salvi ▲ 74'
  5. 28A. Curcio ▲ 74'
  6. 1M. Albertazzi
  7. 2D. Bianchi
  8. 4M. Solerio
  9. 11A. Tronco
  10. 18M. Rover
  11. 21A. Bonetto
  12. 26A. Gashi
U.C. AlbinoLeffe HLV: M. Marcolini
  1. 22A. Coser
  2. 6M. Gusu
  3. 29M. Sabotic ▼ 71'
  4. 13D. Mondonico
  5. 5A. Sbaffo
  6. 8F. Agnello ▼ 71'
  7. 7J. Gonzi
  8. 15M. Nichetti
  9. 10F. Gelli ▼ 71'
  10. 11D. Kouko
  11. 23G. Sibilli ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9M. Colombi ▲ 66'
  2. 14N. Stefanelli ▲ 71'
  3. 16M. Romizi ▲ 71'
  4. 24L. Ruffini ▲ 71'
  5. 1S. Cortinovis
  6. 2F. Micheli
  7. 18L. Mandelli
  8. 19M. Ravasio
  9. 27F. Coppola

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
49Ghi được31
43Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu