Vicenza Virtus vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 2-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 5, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 9' M. A. Zoma
- 23' F. Costa
- 25' G. Boloca
- HT0-0
- 46' ▲ M. Agostinelli ▼ A. Astrologo
- 62' ▲ A. Capelli ▼ M. Mustacchio
- 62' ▲ D. Munari ▼ S. Parlati
- 67' A. Rolfini 1-0
- 70' ▲ N. Rauti ▼ A. Rolfini
- 70' ▲ C. Capone ▼ M. Della Morte
- 77' ▲ Ronaldo ▼ M. Carraro
- 78' C. Capone 2-0
- 85' ▲ F. Ferrari ▼ C. Morra
- 85' ▲ G. Laezza ▼ R. Talarico
- 85' ▲ E. Giannini ▼ S. Potop
- 87' M. Leverbe
- 90'+1 ▲ L. Bosia ▼ R. Baroni
- FT2-0
Đội hình
- 98A. Confente
- 32F. Costa
- 26F. De Col
- 6M. Leverbe
- 14G. Cuomo
- 8S. Della Latta
- 4M. Carraro ▼ 77'
- 99M. Della Morte ▼ 70'
- 44R. Talarico ▼ 85'
- 90C. Morra ▼ 85'
- 11A. Rolfini ▼ 70'
Dự bị 11
- 7N. Rauti ▲ 70'
- 20C. Capone ▲ 70'
- 10Ronaldo ▲ 77'
- 9F. Ferrari ▲ 85'
- 23G. Laezza ▲ 85'
- 1S. Massolo
- 12E. Gallo
- 15J. Greco
- 28T. Mogentale
- 33M. Vescovi
- 76N. Fantoni
- 22C. Marietta
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 30R. Baroni ▼ 90'
- 6G. Boloca
- 4S. Potop ▼ 85'
- 7M. Mustacchio ▼ 62'
- 14M. Fossati
- 18S. Parlati ▼ 62'
- 15A. Astrologo ▼ 46'
- 10M. Zoma
Dự bị 12
- 19M. Agostinelli ▲ 46'
- 11A. Capelli ▲ 62'
- 27D. Munari ▲ 62'
- 3E. Giannini ▲ 85'
- 73L. Bosia ▲ 90'
- 1L. Facchetti
- 5F. Zambelli
- 12M. Taramelli
- 21T. Ricordi
- 24N. Evangelisti
- 26M. Angeloni
- 20M. Ambrosini
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
71Ghi được51
36Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.21
23Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai32