A.C. Trento S.C.S.D.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Triestina Calcio 1918

A.C. Trento S.C.S.D. vs U.S. Triestina Calcio 1918

Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 2-2 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 4, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
Sân vận động
Stadio Briamasco, Trento
Phong độ
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
  1. 9' M. Sangalli
  2. 41' 0-1 A. Faggioli
  3. 45'+3 T. Silvestri
  4. HT0-1
  5. 46' A. Trainotti M. Sangalli
  6. 54' 0-2 E. Vertainen
  7. 62' F. Chinetti P. Candelari
  8. 67' T. Ebone M. Ladisa
  9. 77' N. Dalmonte M. Maffei
  10. 77' A. Mehic G. Benedetti
  11. 78' T. Ebone 1-2
  12. 84' G. Begheldo C. D'Urso
  13. 84' D. Okolo E. Vertainen
  14. 89' C. Attys I. Voca
  15. 89' O. Gningue A. Faggioli
  16. 90' F. Chinetti 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

A.C. Trento S.C.S.D.
  1. 1S. Barlocco
  2. 27D. Triacca
  3. 5M. Sangalli ▼ 46'
  4. 28C. Corradi
  5. 44M. Maffei ▼ 77'
  6. 36P. Candelari ▼ 62'
  7. 14M. Fossati
  8. 20G. Benedetti ▼ 77'
  9. 21M. Ladisa ▼ 67'
  10. 11J. Pellegrini
  11. 7C. Capone

Dự bị 12

  1. 22M. Tommasi
  2. 31N. D. Malinverni
  3. 4A. Trainotti ▲ 46'
  4. 9T. Ebone ▲ 67'
  5. 16M. Rigione
  6. 24N. Dalmonte ▲ 77'
  7. 25A. Mehic ▲ 77'
  8. 37A. Genco
  9. 38C. Corallo
  10. 39K. Miranda
  11. 71F. Chinetti ▲ 62'
  12. 74S. Tarolli
U.S. Triestina Calcio 1918
  1. 1K. Matosevic
  2. 14M. Anzolin
  3. 23T. Silvestri
  4. 21M. Tonetto
  5. 16J. Vicario
  6. 17K. Jonsson
  7. 15I. Voca ▼ 89'
  8. 28L. Pedicillo
  9. 27A. Faggioli ▼ 89'
  10. 10C. D'Urso ▼ 84'
  11. 9E. Vertainen ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 12F. Borriello
  2. 30F. Neri
  3. 5S. Kosijer
  4. 6G. Begheldo ▲ 84'
  5. 8C. Attys ▲ 89'
  6. 13M. Jamaal
  7. 19E. Bagnoli
  8. 29N. Kljajic
  9. 31M. Guillen Gamboa
  10. 32D. Okolo ▲ 84'
  11. 43O. Gningue ▲ 89'
  12. 77S. Ascione

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
60Ghi được46
46Thủng lưới61
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu