A.C. Trento S.C.S.D.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Triestina Calcio 1918

A.C. Trento S.C.S.D. vs U.S. Triestina Calcio 1918

Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 4, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Briamasco, Trento
Trọng tài
M. Centi
Phong độ
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
  1. 12' A. Sabbione
  2. 16' L. Belcastro
  3. 23' F. Furlan
  4. 29' M. Gori
  5. 32' C. Pasquato
  6. HT0-0
  7. 54' M. Gori
  8. 56' L. Lollo E. Petrelli
  9. 58' A. Trainotti 1-0
  10. 64' 1-1 L. Paganini
  11. 69' D. Ruffo Luci L. Belcastro
  12. 69' S. Saporetti C. Pasquato
  13. 75' L. Mihai L. Ferri
  14. 75' S. Ianesi A. Cittadino
  15. 79' S. Pezzella F. Furlan
  16. 79' M. Felici M. Crimi
  17. 81' A. Brighenti R. Bocalon
  18. 87' S. Ganz M. Minesso
  19. 87' M. Ciofani D. Sarzi Puttini
  20. FT1-1

Đội hình

A.C. Trento S.C.S.D. HLV: L. D'Anna
  1. 27G. Marchegiani
  2. 3A. Fabbri
  3. 6L. Ferri ▼ 75'
  4. 14Pol García
  5. 4A. Trainotti
  6. 29A. Semprini
  7. 21W. Osuji
  8. 8L. Belcastro ▼ 69'
  9. 16A. Cittadino ▼ 75'
  10. 10C. Pasquato ▼ 69'
  11. 24R. Bocalon ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7D. Ruffo Luci ▲ 69'
  2. 9S. Saporetti ▲ 69'
  3. 11L. Mihai ▲ 75'
  4. 37S. Ianesi ▲ 75'
  5. 32A. Brighenti ▲ 81'
  6. 20D. Matteucci
  7. 22M. Tommasi
  8. 25M. Ballarini
  9. 26F. Carini
U.S. Triestina Calcio 1918 HLV: A. Bonatti
  1. 12M. Pisseri
  2. 32A. Sabbione
  3. 30M. Di Gennaro
  4. 74D. Sarzi Puttini ▼ 87'
  5. 2D. Ghislandi
  6. 25M. Crimi ▼ 79'
  7. 7F. Furlan ▼ 79'
  8. 19L. Paganini
  9. 5M. Gori
  10. 18M. Minesso ▼ 87'
  11. 10E. Petrelli ▼ 56'

Dự bị 14

  1. 20L. Lollo ▲ 56'
  2. 8S. Pezzella ▲ 79'
  3. 99M. Felici ▲ 79'
  4. 9S. Ganz ▲ 87'
  5. 13M. Ciofani ▲ 87'
  6. 4D. Galliani
  7. 6E. Sottini
  8. 11A. Adorante
  9. 17A. Lovisa
  10. 22A. Pozzi
  11. 23G. Rocchi
  12. 24L. Pellacani
  13. 31Y. Rocchetti
  14. 41D. Valori

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
44Ghi được34
50Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu