A.C. Trento S.C.S.D. vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 4, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 29' L. Di Cosmo
- 36' U. Germano
- HT0-0
- 64' ▲ T. Gündüz ▼ C. Pierobon
- 65' ▲ D. Vitturini ▼ A. Barison
- 65' ▲ P. Giannotti ▼ L. Di Cosmo
- 73' M. Sangalli
- 78' ▲ R. El Azrak ▼ M. Finotto
- 80' P. Garcia Tena
- 81' ▲ T. Brevi ▼ E. Anastasia
- 88' ▲ M. Minesso ▼ A. Vallocchia
- 88' ▲ O. Kozłowski ▼ C. DUrso
- 89' 0-1 M. Minesso
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Russo
- 6L. Ferri
- 14Pol García
- 83A. Barison ▼ 65'
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo ▼ 65'
- 77A. Rada
- 38M. Sangalli
- 62R. Frosinini
- 7E. Anastasia ▼ 81'
- 9T. Petrović
Dự bị 10
- 66D. Vitturini ▲ 65'
- 24P. Giannotti ▲ 65'
- 37T. Brevi ▲ 81'
- 2F. Ercolani
- 4A. Trainotti
- 10C. Pasquato
- 12G. Pozzer
- 17D. Galazzini
- 22D. Di Giorgio
- 41D. Ruffato
- 1K. Matošević
- 7A. Struna
- 6M. Anzolin
- 42L. Moretti
- 15O. Correia
- 14U. Germano
- 4A. Vallocchia ▼ 88'
- 77C. Pierobon ▼ 64'
- 32M. Finotto ▼ 78'
- 30C. D'Urso
- 99E. Vertainen
Dự bị 11
- 5T. Gündüz ▲ 64'
- 8R. El Azrak ▲ 78'
- 20O. Kozłowski ▲ 88'
- 18M. Minesso ▲ 88'
- 16M. Diakité
- 22G. Agostino
- 13M. Ciofani
- 33N. Rizzo
- 72D. Pavlev
- 21L. Fofana
- 40M. Crosara
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
39Ghi được69
44Thủng lưới54
0.91Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai41