A.C. Trento S.C.S.D. vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 2-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 4, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- S. Nicolini
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 24' W. Lopez
- 45' L. Belcastro
- HT0-0
- 55' ▲ C. Pasquato ▼ R. Bocalon
- 63' F. Carini
- 63' ▲ E. Pattarello ▼ L. Belcastro
- 68' 0-1 G. Gomez
- 71' ▲ A. Procaccio ▼ S. Calvano
- 71' ▲ G. Litteri ▼ M. Trotta
- 76' I. Iotti
- 78' C. Pasquato
- 80' ▲ F. Simonti ▼ R. Oddi
- 80' ▲ M. Chinellato ▼ R. Barbuti
- 80' ▲ S. Vianni ▼ E. Bearzotti
- 86' M. Chinellato 1-1
- 90'+1 ▲ F. Iacovoni ▼ H. St Clair
- 90'+1 E. Pattarello 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 4A. Trainotti
- 23M. Dionisi
- 3R. Oddi ▼ 80'
- 21W. Osuji
- 8L. Belcastro ▼ 63'
- 7C. Caporali
- 37E. Bearzotti ▼ 80'
- 10R. Bocalon ▼ 55'
- 27R. Barbuti ▼ 80'
Dự bị 10
- 11C. Pasquato ▲ 55'
- 99E. Pattarello ▲ 63'
- 6F. Simonti ▲ 80'
- 9M. Chinellato ▲ 80'
- 25S. Vianni ▲ 80'
- 1M. Cazzaro
- 14C. Scorza
- 18L. Raggio
- 22R. Pigozzo
- 29M. Seno
- 1D. Offredi
- 6W. López
- 14M. Volta
- 5F. Rapisarda
- 18M. Crimi
- 27S. Calvano ▼ 71'
- 17I. Iotti
- 29M. Trotta ▼ 71'
- 9G. Gomez
- 47H. St Clair ▼ 90'
- 52N. Galazzi
Dự bị 8
- 20A. Procaccio ▲ 71'
- 32G. Litteri ▲ 71'
- 33F. Iacovoni ▲ 90'
- 10V. Sarno
- 22Miguel Angel
- 2M. Linussi
- 13F. Bova
- 25M. Baldi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
42Ghi được48
48Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25