U.S. Triestina Calcio 1918 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 0-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 4 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 9' R. Frosinini
- 26' C. Pierobon
- HT0-0
- 50' C. Pierobon
- 50' C. Pierobon
- 52' ▲ E. Celeghin ▼ R. El Azrak
- 54' L. Di Cosmo
- 67' E. Anastasia
- 69' ▲ D. Vitturini ▼ R. Frosinini
- 71' 0-1 M. Sangalli
- 74' ▲ L. Moretti ▼ A. Malomo
- 74' ▲ D. Pavlev ▼ U. Germano
- 74' ▲ S. Suciu ▼ M. Sangalli
- 85' ▲ A. Kačinari ▼ M. Anzolin
- 85' ▲ G. Terrani ▼ C. Attys
- 85' ▲ L. Šipoš ▼ T. Petrović
- 87' L. Di Cosmo
- 87' L. Di Cosmo
- 90'+4 A. Kacinari
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Matošević
- 13M. Ciofani
- 7A. Struna
- 3A. Malomo ▼ 74'
- 6M. Anzolin ▼ 85'
- 15O. Correia
- 14U. Germano ▼ 74'
- 8R. El Azrak ▼ 52'
- 77C. Pierobon
- 10F. Lescano
- 9D. Redan
Dự bị 7
- 28E. Celeghin ▲ 52'
- 42L. Moretti ▲ 74'
- 72D. Pavlev ▲ 74'
- 19A. Kačinari ▲ 85'
- 21L. Fofana
- 22G. Agostino
- 33N. Rizzo
- 1A. Russo
- 6L. Ferri
- 14Pol García
- 19G. Vaglica
- 20L. Di Cosmo
- 8C. Attys ▼ 85'
- 38M. Sangalli ▼ 74'
- 62R. Frosinini ▼ 69'
- 10C. Pasquato
- 7E. Anastasia
- 9T. Petrović ▼ 85'
Dự bị 11
- 66D. Vitturini ▲ 69'
- 34S. Suciu ▲ 74'
- 11G. Terrani ▲ 85'
- 25L. Šipoš ▲ 85'
- 2F. Ercolani
- 4A. Trainotti
- 5N. Obaretin
- 12G. Pozzer
- 37T. Brevi
- 83A. Barison
- 22D. Di Giorgio
Thống kê
13
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
69Ghi được39
54Thủng lưới44
1.53Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai24