U.S. Triestina Calcio 1918 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 0-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- F. Carrione
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 32' 0-1 Pol García
- HT0-1
- 59' ▲ D. Galazzini ▼ L. Ferri
- 63' ▲ C. Attys ▼ C. Pasquato
- 63' ▲ T. Petrović ▼ L. Šipoš
- 66' ▲ S. Ganz ▼ D. Ghislandi
- 66' ▲ M. Minesso ▼ C. Tavernelli
- 79' ▲ L. Di Cosmo ▼ F. Damian
- 79' ▲ M. Sangalli ▼ C. Carletti
- 86' ▲ F. Furlan ▼ Y. Rocchetti
- 86' ▲ A. Lovisa ▼ M. Gori
- 89' Yellow Card
- 89' 0-2 M. Sangalli
- FT0-2
Đội hình
- 23K. Matošević
- 13M. Ciofani
- 14U. Germano
- 30M. Di Gennaro
- 2D. Ghislandi ▼ 66'
- 31Y. Rocchetti ▼ 86'
- 5M. Gori ▼ 86'
- 28E. Celeghin
- 16C. Tavernelli ▼ 66'
- 11A. Adorante
- 99M. Felici
Dự bị 10
- 9S. Ganz ▲ 66'
- 18M. Minesso ▲ 66'
- 7F. Furlan ▲ 86'
- 17A. Lovisa ▲ 86'
- 1D. Mastrantonio
- 4D. Galliani
- 21F. Iacovoni
- 22A. Pozzi
- 26A. Masi
- 74D. Sarzi Puttini
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri ▼ 59'
- 14Pol García
- 66D. Vitturini
- 34S. Suciu
- 5F. Damian ▼ 79'
- 25M. Ballarini
- 10C. Pasquato ▼ 63'
- 99C. Carletti ▼ 79'
- 19L. Šipoš ▼ 63'
Dự bị 10
- 17D. Galazzini ▲ 59'
- 8C. Attys ▲ 63'
- 9T. Petrović ▲ 63'
- 30L. Di Cosmo ▲ 79'
- 38M. Sangalli ▲ 79'
- 4A. Trainotti
- 7D. Ruffo Luci
- 23F. Simonti
- 29A. Semprini
- 77S. Desplanches
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
34Ghi được44
54Thủng lưới50
0.79Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai20