Aurora Pro Patria 1919 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 2-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 0, hòa 6, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 28' P. Giannotti
- 32' K. Udoh 1-0
- 38' D. Ferri
- 43' ▲ C. Travaglini ▼ M. Motolese
- HT1-0
- 56' 1-1 C. Capone11m
- 59' ▲ M. Sangalli ▼ M. Fossati
- 59' ▲ M. Maffei ▼ E. Meconi
- 64' F. Mastroianni 2-1
- 65' F. Mastroianni
- 67' 2-2 P. Giannotti
- 69' K. Udoh
- 71' D. Triacca
- 75' ▲ B. Renelus ▼ K. Udoh
- 75' ▲ N. Bagatti ▼ G. Citterio
- 75' ▲ F. Chinetti ▼ N. Dalmonte
- 83' ▲ G. Benedetti ▼ C. Capone
- 83' ▲ A. Mehic ▼ C. Aucelli
- 84' ▲ P. Reggiori ▼ C. Mora
- 84' ▲ A. Schiavone ▼ D. Ferri
- 90'+2 C. Dimarco
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Rovida
- 20C. Mora ▼ 84'
- 26A. Masi
- 39M. Motolese ▼ 43'
- 27L. Giudici
- 25D. Ferri ▼ 84'
- 14G. Citterio ▼ 75'
- 5A. Di Munno
- 93C. Dimarco
- 10F. Mastroianni
- 9K. Udoh ▼ 75'
Dự bị 12
- 12R. Gnonto
- 22M. Zamarian
- 4P. Reggiori ▲ 84'
- 6M. Viti
- 7A. Orfei
- 8A. Schiavone ▲ 84'
- 11B. Renelus ▲ 75'
- 13T. Aliata
- 15A. Auci
- 17A. Frattini
- 19C. Travaglini ▲ 43'
- 80N. Bagatti ▲ 75'
- 22M. Tommasi
- 27D. Triacca
- 29R. Fiamozzi
- 8D. Cappelletti
- 3E. Meconi ▼ 59'
- 23C. Aucelli ▼ 83'
- 14M. Fossati ▼ 59'
- 10P. Giannotti
- 24N. Dalmonte ▼ 75'
- 11J. Pellegrini
- 7C. Capone ▼ 83'
Dự bị 11
- 12L. Rubboli
- 31N. D. Malinverni
- 2D. Fontana
- 4A. Trainotti
- 5M. Sangalli ▲ 59'
- 9T. Ebone
- 20G. Benedetti ▲ 83'
- 25A. Mehic ▲ 83'
- 44M. Maffei ▲ 59'
- 70G. Calza
- 71F. Chinetti ▲ 75'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
35Ghi được60
74Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai40