Aurora Pro Patria 1919 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 0, hòa 6, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 16' 0-1 P. Giannotti
- HT0-1
- 46' ▲ J. Pitou ▼ G. Beretta
- 46' ▲ G. Citterio ▼ A. Palazzi
- 46' ▲ A. Sassaro ▼ T. Cavalli
- 48' G. Terrani
- 68' ▲ E. Anastasia ▼ A. Ghillani
- 68' ▲ R. Fini ▼ D. Vitturini
- 71' E. Anastasia
- 77' ▲ D. Curatolo ▼ G. Terrani
- 77' ▲ F. Vallarelli ▼ L. Di Cosmo
- 81' ▲ S. Kassama ▼ F. Disanto
- 81' ▲ T. Petrović ▼ S. Di Carmine
- 83' J. Pitou
- 89' ▲ P. Reggiori ▼ M. Somma
- 90' F. Vallarelli
- 90'+4 E. Bashi 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Rovida
- 13R. Alcibiade
- 27T. Cavalli ▼ 46'
- 28M. Somma ▼ 89'
- 5E. Bashi
- 8A. Palazzi ▼ 46'
- 25D. Ferri
- 18L. Piran
- 9G. Beretta ▼ 46'
- 31G. Terrani ▼ 77'
- 29E. Toçi
Dự bị 9
- 11J. Pitou ▲ 46'
- 14G. Citterio ▲ 46'
- 33A. Sassaro ▲ 46'
- 7D. Curatolo ▲ 77'
- 4P. Reggiori ▲ 89'
- 12L. Pratelli
- 17A. Frattini
- 21L. Ferrario
- 24M. Miculi
- 1S. Barlocco
- 8D. Cappelletti
- 4A. Trainotti
- 66D. Vitturini ▼ 68'
- 20L. Di Cosmo ▼ 77'
- 10P. Giannotti
- 23C. Aucelli
- 62R. Frosinini
- 13S. Di Carmine ▼ 81'
- 11F. Disanto ▼ 81'
- 70A. Ghillani ▼ 68'
Dự bị 11
- 7E. Anastasia ▲ 68'
- 80R. Fini ▲ 68'
- 14F. Vallarelli ▲ 77'
- 5S. Kassama ▲ 81'
- 9T. Petrović ▲ 81'
- 12L. Santer
- 22M. Tommasi
- 27D. Puzic
- 6A. Barison
- 72S. Uez
- 38M. Sangalli
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
34Ghi được52
45Thủng lưới52
0.81Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai36