Aurora Pro Patria 1919 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 0, hòa 6, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 15' 0-1 G. Terrani
- 45'+3 S. Parker
- HT0-1
- 59' ▲ L. Stanzani ▼ J. Pitou
- 59' ▲ G. Citterio ▼ D. Ferri
- 59' ▲ C. Pasquato ▼ E. Anastasia
- 59' ▲ D. Vitturini ▼ C. Attys
- 75' ▲ E. Zanaboni ▼ G. Nicco
- 75' ▲ A. Rada ▼ S. Suciu
- 79' ▲ N. Obaretin ▼ G. Terrani
- 79' ▲ A. Barison ▼ L. Ferri
- 86' ▲ F. Marano ▼ G. Fietta
- 90'+5 0-2 T. Petrović11m
- FT0-2
Đội hình
- 1W. Rovida
- 4L. Saporetti
- 3A. Ndrecka
- 6A. Moretti
- 16G. Fietta ▼ 86'
- 10G. Nicco ▼ 75'
- 14L. Bertoni
- 25D. Ferri ▼ 59'
- 20G. Renault
- 11J. Pitou ▼ 59'
- 9S. Parker
Dự bị 9
- 7L. Stanzani ▲ 59'
- 17G. Citterio ▲ 59'
- 29E. Zanaboni ▲ 75'
- 8F. Marano ▲ 86'
- 2S. Vaghi
- 5E. Bashi
- 12G. Mangano
- 19M. Lombardoni
- 24R. Caluschi
- 1A. Russo
- 6L. Ferri ▼ 79'
- 4A. Trainotti
- 19G. Vaglica
- 34S. Suciu ▼ 75'
- 8C. Attys ▼ 59'
- 38M. Sangalli
- 62R. Frosinini
- 11G. Terrani ▼ 79'
- 7E. Anastasia ▼ 59'
- 9T. Petrović
Dự bị 10
- 10C. Pasquato ▲ 59'
- 66D. Vitturini ▲ 59'
- 77A. Rada ▲ 75'
- 5N. Obaretin ▲ 79'
- 83A. Barison ▲ 79'
- 2F. Ercolani
- 12G. Pozzer
- 17D. Galazzini
- 22D. Di Giorgio
- 37T. Brevi
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
49Ghi được39
63Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24