A.C. Trento S.C.S.D. vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-0 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 6, Aurora Pro Patria 1919 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- A. Zanotti
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 32' L. Saporetti
- 34' M. Ballarini
- 42' ▲ G. Citterio ▼ D. Ferri
- HT0-0
- 46' ▲ C. Attys ▼ M. Ballarini
- 61' ▲ F. Damian ▼ V. Garofalo
- 61' ▲ L. Šipoš ▼ T. Petrović
- 61' ▲ S. Vaghi ▼ C. Perotti
- 61' ▲ J. Pitou ▼ L. Stanzani
- 69' ▲ L. Ferri ▼ A. Barison
- 72' ▲ G. Terrani ▼ C. Carletti
- 78' S. Vaghi
- 86' ▲ A. Chakir ▼ A. Piu
- 90'+1 S. Molinari
- FT0-0
Đội hình
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 14Pol García
- 71A. Barison ▼ 69'
- 17D. Galazzini
- 34S. Suciu
- 33V. Garofalo ▼ 61'
- 25M. Ballarini ▼ 46'
- 10C. Pasquato
- 99C. Carletti ▼ 72'
- 9T. Petrović ▼ 61'
Dự bị 12
- 8C. Attys ▲ 46'
- 5F. Damian ▲ 61'
- 19L. Šipoš ▲ 61'
- 6L. Ferri ▲ 69'
- 20G. Terrani ▲ 72'
- 4A. Trainotti
- 23F. Simonti
- 29A. Semprini
- 30L. Di Cosmo
- 38M. Sangalli
- 66D. Vitturini
- 77S. Desplanches
- 1M. Del Favero
- 4L. Saporetti
- 13A. Boffelli
- 5S. Molinari
- 3A. Ndrecka
- 14L. Bertoni
- 25D. Ferri ▼ 42'
- 11F. Vezzoni
- 21C. Perotti ▼ 61'
- 27A. Piu ▼ 86'
- 7L. Stanzani ▼ 61'
Dự bị 10
- 17G. Citterio ▲ 42'
- 2S. Vaghi ▲ 61'
- 32J. Pitou ▲ 61'
- 26A. Chakir ▲ 86'
- 10G. Nicco
- 12G. Mangano
- 18L. Piran
- 20L. Gavioli
- 22E. Cassano
- 24E. Zanaboni
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
44Ghi được39
50Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai25