Aurora Pro Patria 1919 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 0, hòa 6, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- S. Gauzolino
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 7' 0-1 L. Belcastro
- 24' A. Cittadino
- 26' 0-2 L. Belcastro
- HT0-2
- 46' ▲ L. Stanzani ▼ C. Perotti
- 46' ▲ L. Gavioli ▼ L. Bertoni
- 46' ▲ D. Castelli ▼ A. Chakir
- 61' M. Sportelli
- 71' L. Gavioli
- 71' A. Ndrecka 1-2
- 73' ▲ M. Ballarini ▼ L. Belcastro
- 73' ▲ S. Ianesi ▼ A. Brighenti
- 82' ▲ S. Vaghi ▼ L. Saporetti
- 86' ▲ G. Citterio ▼ A. Piu
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 4L. Saporetti ▼ 82'
- 6M. Sportelli
- 13A. Boffelli
- 3A. Ndrecka
- 10G. Nicco
- 14L. Bertoni ▼ 46'
- 25D. Ferri
- 21C. Perotti ▼ 46'
- 27A. Piu ▼ 86'
- 26A. Chakir ▼ 46'
Dự bị 8
- 7L. Stanzani ▲ 46'
- 20L. Gavioli ▲ 46'
- 30D. Castelli ▲ 46'
- 2S. Vaghi ▲ 82'
- 17G. Citterio ▲ 86'
- 12G. Mangano
- 16G. Fietta
- 18L. Piran
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri
- 14Pol García
- 4A. Trainotti
- 17D. Galazzini
- 8L. Belcastro ▼ 73'
- 16A. Cittadino
- 5F. Damian
- 24R. Bocalon
- 32A. Brighenti ▼ 73'
Dự bị 9
- 25M. Ballarini ▲ 73'
- 37S. Ianesi ▲ 73'
- 7D. Ruffo Luci
- 11L. Mihai
- 22M. Tommasi
- 20D. Matteucci
- 31D. Dalla Francesca
- 91G. Benedetti
- 65S. Scirè
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
39Ghi được44
46Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai20