Aurora Pro Patria 1919 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 0, hòa 6, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- M. Ubaldi
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- HT0-0
- 46' ▲ F. Simonti ▼ R. Oddi
- 46' ▲ C. Pasquato ▼ L. Belcastro
- 46' ▲ D. Ruffo Luci ▼ M. Seno
- 53' G. Nunes
- 60' A. Trainotti
- 65' E. Pattarello
- 68' ▲ T. Brignoli ▼ L. Galli
- 68' ▲ F. Ghioldi ▼ D. Ferri
- 68' ▲ M. Pesenti ▼ S. Parker
- 71' ▲ M. Chinellato ▼ R. Barbuti
- 74' ▲ L. Stanzani ▼ A. Piu
- 83' ▲ G. Fietta ▼ G. Nicco
- 87' ▲ C. Scorza ▼ C. Caporali
- 90' M. Chinellato
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Caprile
- 3L. Galli ▼ 68'
- 6M. Sportelli
- 13A. Boffelli
- 15L. Pizzul
- 5S. Molinari
- 10G. Nicco ▼ 83'
- 25D. Ferri ▼ 68'
- 11N. Pierozzi
- 27A. Piu ▼ 74'
- 9S. Parker ▼ 68'
Dự bị 11
- 8T. Brignoli ▲ 68'
- 23F. Ghioldi ▲ 68'
- 32M. Pesenti ▲ 68'
- 7L. Stanzani ▲ 74'
- 16G. Fietta ▲ 83'
- 2S. Vaghi
- 12G. Mangano
- 21R. Colombo
- 24T. Giardino
- 30D. Castelli
- 31R. Caluschi
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 4A. Trainotti
- 3R. Oddi ▼ 46'
- 29M. Seno ▼ 46'
- 8L. Belcastro ▼ 46'
- 7C. Caporali ▼ 87'
- 5Gabriel Nunes
- 37E. Bearzotti
- 27R. Barbuti ▼ 71'
- 99E. Pattarello
Dự bị 12
- 6F. Simonti ▲ 46'
- 11C. Pasquato ▲ 46'
- 24D. Ruffo Luci ▲ 46'
- 9M. Chinellato ▲ 71'
- 14C. Scorza ▲ 87'
- 1M. Cazzaro
- 22R. Pigozzo
- 2D. Galazzini
- 18L. Raggio
- 21W. Osuji
- 23M. Dionisi
- 25S. Vianni
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
48Ghi được42
55Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai23