Novara F.C. vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-0 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone A, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- A. Ancora
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 8' M. Raina
- 9' ▲ G. Daffara ▼ L. Cerri
- 22' N. Savona
- 33' ▲ F. Margiotta ▼ A. Di Munno
- 34' I. Varone
- 43' L. Ariaudo
- HT0-0
- 64' M. Rocca
- 64' N. Sekulov
- 66' ▲ T. Tentoni ▼ L. Ariaudo
- 66' ▲ I. Mărginean ▼ I. Varone
- 66' ▲ S. Spalluto ▼ D. Vuthaj
- 73' J. Illanes
- 75' ▲ P. González ▼ M. Rocca
- 79' ▲ N. Cudrig ▼ N. Sekulov
- 82' S. Spalluto 1-0
- 85' ▲ M. Da Graca ▼ N. Savona
- 85' ▲ M. Lipari ▼ A. Bonetti
- 87' F. Margiotta 2-0
- 90'+6 F. Galuppini
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Desjardins
- 51L. Ariaudo ▼ 66'
- 23S. Ciancio
- 13L. Carillo
- 42J. Illanes
- 30R. Calcagni
- 33I. Varone ▼ 66'
- 8M. Rocca ▼ 75'
- 4A. Di Munno ▼ 33'
- 14F. Galuppini
- 9D. Vuthaj ▼ 66'
Dự bị 14
- 17F. Margiotta ▲ 33'
- 7T. Tentoni ▲ 66'
- 10I. Mărginean ▲ 66'
- 18S. Spalluto ▲ 66'
- 19P. González ▲ 75'
- 11A. Lazaar
- 12T. Menagaldo
- 16K. Fragomeni
- 20A. Pelagotti
- 31G. Federico
- 34N. Sartor
- 39Y. Saidi
- 40A. Pellegrino
- 15O. Khailoti
- 12M. Raina
- 13F. Poli
- 14G. Mulazzi
- 2N. Savona ▼ 85'
- 32R. Turicchia
- 3D. Stramaccioni
- 7N. Sekulov ▼ 79'
- 30A. Sersanti
- 27M. Besaggio
- 25L. Cerri ▼ 9'
- 17A. Bonetti ▼ 85'
Dự bị 10
- 22G. Daffara ▲ 9'
- 11N. Cudrig ▲ 79'
- 9M. Da Graca ▲ 85'
- 21M. Lipari ▲ 85'
- 36J. Vinarčík
- 4T. Muharemović
- 5F. Nzouango
- 6A. Riccio
- 19Y. Cotter
- 8J. Nonge Boende
Thống kê
05
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
49Ghi được59
55Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai37