Novara F.C. vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-1 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone A, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 4
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 1' D. Cacia 1-0
- 18' 1-1 C. Bunino11m
- HT1-1
- 58' ▲ S. Emmanuello ▼ S. Muratore
- 58' ▲ G. Morelli ▼ M. Andersson
- 71' ▲ J. Manconi ▼ D. Cacia
- 71' ▲ D. Peralta ▼ L. Cattaneo
- 71' ▲ S. Mavididi ▼ C. Bunino
- 78' ▲ A. Tartaglia ▼ A. Sbraga
- 83' ▲ L. Zanimacchia ▼ P. Beruatto
- 83' ▲ M. Olivieri ▼ Matheus Pereira
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Di Gregorio
- 13P. Visconti
- 26A. Sbraga ▼ 78'
- 6M. Chiosa
- 19D. Cinaglia
- 16T. Bianchi
- 8D. Sciaudone
- 14Ronaldo
- 30L. Cattaneo ▼ 71'
- 21D. Cacia ▼ 71'
- 9U. Eusepi
Dự bị 12
- 7J. Manconi ▲ 71'
- 10D. Peralta ▲ 71'
- 2A. Tartaglia ▲ 78'
- 1E. Benedettini
- 3D. Bove
- 4N. Fonseca
- 11M. Stoppa
- 18G. Sansone
- 20F. Nardi
- 22F. Marricchi
- 23P. Migliavacca
- 29A. Mallamo
- 1M. Del Favero
- 13R. Alcibiade
- 2M. Andersson ▼ 58'
- 4G. Zanandrea
- 20P. Beruatto ▼ 83'
- 8G. Kastanos
- 5S. Muratore ▼ 58'
- 6I. Touré
- 10Matheus Pereira ▼ 83'
- 18A. Di Pardo
- 9C. Bunino ▼ 71'
Dự bị 12
- 7S. Emmanuello ▲ 58'
- 19G. Morelli ▲ 58'
- 11S. Mavididi ▲ 71'
- 17L. Zanimacchia ▲ 83'
- 14M. Olivieri ▲ 83'
- 3C. Zappa
- 16H. Nicolussi
- 24L. Coccolo
- 25N. Pozzebon
- 27C. Kameraj
- 30T. Nocchi
- 22F. Israel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
58Ghi được41
49Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai17