Juventus F.C. Next Gen vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 1-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 27 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 4, hòa 4, Novara F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- WLDDW Novara F.C.
- 43' G. Kastanos 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ P. González ▼ A. Mallamo
- 62' ▲ Ronaldo ▼ D. Buzzegoli
- 66' 1-1 D. Cacia11m
- 66' ▲ A. Di Pardo ▼ G. Morelli
- 75' ▲ S. Mavididi ▼ I. Touré
- 75' ▲ D. Cinaglia ▼ Nicolás Schiavi
- 75' ▲ L. Zanimacchia ▼ M. Olivieri
- 84' Pietro Beruatto
- 86' ▲ L. Coccolo ▼ C. Bunino
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 34L. Del Prete
- 13R. Alcibiade
- 19G. Morelli ▼ 66'
- 4G. Zanandrea
- 20P. Beruatto
- 8G. Kastanos
- 5S. Muratore
- 6I. Touré ▼ 75'
- 9C. Bunino ▼ 86'
- 14M. Olivieri ▼ 75'
Dự bị 11
- 18A. Di Pardo ▲ 66'
- 11S. Mavididi ▲ 75'
- 17L. Zanimacchia ▲ 75'
- 24L. Coccolo ▲ 86'
- 2M. Andersson
- 7S. Emmanuello
- 10Matheus Pereira
- 12A. Busti
- 25N. Pozzebon
- 30T. Nocchi
- 39R. Meneghini
- 12M. Di Gregorio
- 13P. Visconti
- 2A. Tartaglia
- 26A. Sbraga
- 3D. Bove
- 10D. Buzzegoli ▼ 62'
- 5Nicolás Schiavi ▼ 75'
- 29A. Mallamo ▼ 62'
- 20F. Nardi
- 21D. Cacia
- 9U. Eusepi
Dự bị 9
- 14Ronaldo ▲ 62'
- 17P. González ▲ 62'
- 19D. Cinaglia ▲ 75'
- 1E. Benedettini
- 4N. Fonseca
- 11M. Stoppa
- 24A. Cordea
- 25N. Kyeremateng
- 31G. Drago
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
41Ghi được58
48Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai33