Juventus F.C. Next Gen vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 2-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 3 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 4, hòa 4, Novara F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Trọng tài
- M. Ricci
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- WLDDW Novara F.C.
- 24' A. Brighenti 1-0
- 31' D. Bove
- 37' A. Brighenti
- 40' 1-1 M. Zunno
- HT1-1
- 50' D. Bove
- 50' D. Bove
- 52' ▲ G. Panico ▼ P. González
- 52' ▲ M. Migliorini ▼ M. Zunno
- 56' F. Ranocchia
- 65' ▲ R. Collodel ▼ D. Buzzegoli
- 67' ▲ H. Rafia ▼ A. Brighenti
- 71' D. De Marino
- 71' ▲ G. Leone ▼ F. Ranocchia
- 77' A. Di Pardo
- 86' ▲ M. Bortoletti ▼ E. Lanini
- 90'+2 M. Aké 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Nocchi
- 13R. Alcibiade
- 33F. Delli Carri
- 18A. Di Pardo
- 24D. De Marino
- 6D. Peeters
- 8F. Ranocchia ▼ 71'
- 11A. Brighenti ▼ 67'
- 17Félix Correia
- 9Alejandro Marqués
- 23M. Aké
Dự bị 11
- 19H. Rafia ▲ 67'
- 20G. Leone ▲ 71'
- 2Lucas Rosa
- 4M. Troiano
- 7A. Dabo
- 14M. Compagnon
- 22M. Bucosse
- 25P. Gozzi
- 26T. Barbieri
- 38M. Raina
- 41G. Verduci
- 2I. Lanni
- 5D. Bove
- 6C. Pogliano
- 3A. Cagnano
- 10D. Buzzegoli ▼ 65'
- 8Nicolás Schiavi
- 7F. Corsinelli
- 19P. González ▼ 52'
- 9E. Lanini ▼ 86'
- 39M. Malotti
- 18M. Zunno ▼ 52'
Dự bị 12
- 11G. Panico ▲ 52'
- 14M. Migliorini ▲ 52'
- 15R. Collodel ▲ 65'
- 40M. Bortoletti ▲ 86'
- 17R. Moreo
- 20F. Lamanna
- 21V. Pagani
- 24G. Piscitella
- 25M. Bellich
- 26A. Cisco
- 31A. Desjardins
- 32M. Tordini
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
55Ghi được55
52Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai23