Novara F.C. vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-0 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone A, 26 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- E. Feliciani
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 27' P. Beruatto
- HT0-0
- 57' P. González 1-0
- 60' ▲ F. Nardi ▼ G. Piscitella
- 60' ▲ Dany Mota ▼ M. Olivieri
- 60' ▲ H. Rafia ▼ L. Zanimacchia
- 64' R. Collodel 2-0
- 65' L. Clemenza
- 70' ▲ M. Bellich ▼ C. Pogliano
- 75' ▲ Nicolás Schiavi ▼ N. Fonseca
- 75' ▲ M. Portanova ▼ S. Muratore
- 84' M. Bellich
- 85' ▲ N. Frederiksen ▼ E. Lanini
- 90' M. Portanova
- FT2-0
Đội hình
- 27G. Marchegiani
- 4A. Sbraga
- 6C. Pogliano ▼ 70'
- 3A. Cagnano
- 33T. Cassandro
- 23T. Bianchi
- 24G. Piscitella ▼ 60'
- 15R. Collodel
- 21N. Fonseca ▼ 75'
- 19P. González
- 18M. Bortolussi
Dự bị 12
- 7F. Nardi ▲ 60'
- 25M. Bellich ▲ 70'
- 8Nicolás Schiavi ▲ 75'
- 1F. Marricchi
- 10D. Buzzegoli
- 13P. Visconti
- 17D. Paroutis
- 20S. Caricati
- 22E. Benedettini
- 26T. Barbieri
- 30D. Peralta
- 32A. Zacchi
- 22L. Loria
- 26D. Del Fabro
- 3L. Coccolo
- 20P. Beruatto
- 21L. Clemenza
- 5S. Muratore ▼ 75'
- 15I. Touré
- 18A. Di Pardo
- 7E. Lanini ▼ 85'
- 11M. Olivieri ▼ 60'
- 17L. Zanimacchia ▼ 60'
Dự bị 11
- 9Dany Mota ▲ 60'
- 19H. Rafia ▲ 60'
- 8M. Portanova ▲ 75'
- 29N. Frederiksen ▲ 85'
- 1T. Nocchi
- 2Lucas Rosa
- 6D. Peeters
- 13E. Mulè
- 24G. Frabotta
- 30A. Siano
- 36E. Gerbi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 53 - 18 | +35 | 61 | |
| 2 | 27 | 47 - 36 | +11 | 45 | |
| 3 | 27 | 34 - 22 | +12 | 43 | |
| 4 | 27 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 5 | 27 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 30 | +4 | 40 | |
| 7 | 27 | 29 - 24 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 35 - 29 | +6 | 38 | |
| 9 | 27 | 33 - 28 | +5 | 37 | |
| 10 | 27 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 11 | 27 | 24 - 22 | +2 | 33 | |
| 12 | 26 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 13 | 26 | 32 - 30 | +2 | 32 | |
| 14 | 26 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 15 | 26 | 27 - 42 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 21 - 36 | -15 | 27 | |
| 17 | 26 | 28 - 44 | -16 | 26 | |
| 18 | 27 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 19 | 27 | 23 - 30 | -7 | 24 | |
| 20 | 27 | 22 - 38 | -16 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
41Ghi được34
35Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai27