Novara F.C. vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-1 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone A, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- F. Carrione
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 18' G. Panico
- 21' G. Zigoni
- 22' 0-1 Alejandro Marqués11m
- 24' F. Delli Carri
- 36' T. Bianchi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Sbraga ▼ A. Natalucci
- 54' G. Panico
- 54' G. Panico
- 55' D. Buzzegoli
- 58' ▲ G. Piscitella ▼ G. Zigoni
- 62' T. Bianchi
- 65' ▲ E. Petrelli ▼ Alejandro Marqués
- 65' ▲ F. Del Sole ▼ N. Fagioli
- 67' ▲ R. Collodel ▼ T. Bianchi
- 67' ▲ A. Cisco ▼ E. Lanini
- 72' ▲ M. Troiano ▼ F. Ranocchia
- 82' ▲ F. Tongya ▼ D. Leo
- 90'+1 ▲ M. M'Baye ▼ D. Buzzegoli
- FT1-1
Đội hình
- 2I. Lanni
- 14M. Migliorini
- 5D. Bove
- 3A. Cagnano
- 16A. Natalucci ▼ 46'
- 10D. Buzzegoli ▼ 90'
- 23T. Bianchi ▼ 67'
- 7M. Firenze
- 17G. Zigoni ▼ 58'
- 9E. Lanini ▼ 67'
- 11G. Panico
Dự bị 12
- 4A. Sbraga ▲ 46'
- 24G. Piscitella ▲ 58'
- 15R. Collodel ▲ 67'
- 26A. Cisco ▲ 67'
- 36M. M'Baye ▲ 90'
- 1M. Spada
- 6C. Pogliano
- 20F. Lamanna
- 21V. Pagani
- 25M. Bellich
- 29R. Rusconi
- 32M. Tordini
- 12F. Israel
- 3L. Coccolo
- 33F. Delli Carri
- 35D. Leo ▼ 82'
- 6D. Peeters
- 19H. Rafia
- 15R. Capellini
- 8F. Ranocchia ▼ 72'
- 10N. Fagioli ▼ 65'
- 17Félix Correia
- 9Alejandro Marqués ▼ 65'
Dự bị 9
- 7E. Petrelli ▲ 65'
- 27F. Del Sole ▲ 65'
- 4M. Troiano ▲ 72'
- 32F. Tongya ▲ 82'
- 1T. Nocchi
- 26T. Barbieri
- 30G. Garofani
- 20G. Leone
- 25P. Gozzi
Thống kê
15
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
55Ghi được55
61Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai32