U.C. Sampdoria vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 2-1 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 3, hòa 1, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- 14' 0-1 M. Portanova · M. Rover
- 20' Fabio Depaoli
- 24' Tobías Reinhart
- 26' F. Conti 1-1
- 45'+2 Dennis Hadžikadunić
- 45' ▲ A. Ferrari ▼ L. Venuti
- HT1-1
- 52' Matteo Rover
- 57' ▲ M. Marras ▼ M. Rover
- 60' ▲ N. Ioannou ▼ S. Giordano
- 60' ▲ A. Barak ▼ L. Cherubini
- 71' ▲ M. Lambourde ▼ E. Tavsan
- 76' Mathis Lambourde
- 78' ▲ C. Gondo ▼ A. Novakovich
- 78' ▲ L. Libutti ▼ A. Bozzolan
- 79' ▲ L. Mendicino ▼ T. Reinhart
- 80' ▲ M. Cuni ▼ S. Pafundi
- 80' ▲ M. Ricci ▼ F. Conti
- 88' A. Barak 2-1
- 90'+4 Alex Ferrari
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Ghidotti 7.6
- 23F. Depaoli 6.9
- 17D. Hadzikadunic 6.7
- 28O. Abildgaard 6.9
- 18L. Venuti ▼ 45' 6.9
- 21S. Giordano ▼ 60' 6.9
- 20S. Pafundi ▼ 80' 7.2
- 33F. Conti ⚽ ▼ 80' 8.0
- 16L. Henderson 6.5
- 10L. Cherubini ▼ 60' 6.7
- 9M. Coda 6.9
Dự bị 12
- 22A. Krastev
- 30N. Ravaglia
- 98G. Coucke
- 7M. Cuni ▲ 80' 6.3
- 8M. Ricci ▲ 80' 6.9
- 14A. Bellemo
- 25A. Ferrari ▲ 45' 6.6
- 31S. Vulikic
- 44N. Ioannou ▲ 60' 7.0
- 70V. Narro
- 72A. Barak ⚽ ▲ 60' 7.9
- 80L. Benedetti
- 1E. Motta 6.9
- 2A. Papetti 6.5
- 96G. Magnani 6.0
- 14D. Quaranta 6.3
- 23M. Rover ⇢ ▼ 57' 7.0
- 8Charlys 6.2
- 16T. Reinhart ▼ 79' 6.3
- 3A. Bozzolan ▼ 78' 6.2
- 10E. Tavsan ▼ 71' 6.5
- 90M. Portanova ⚽ 8.5
- 9A. Novakovich ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 12A. Seculin
- 4P. Rozzio
- 5L. Stulac
- 6F. Vallarelli
- 7M. Marras ▲ 57' 6.7
- 11C. Gondo ▲ 78' 6.2
- 17L. Libutti ▲ 78' 6.3
- 31M. Sampirisi
- 33A. Tripaldelli
- 43S. Bonetti
- 44L. Mendicino ▲ 79' 6.9
- 93M. Lambourde ▲ 71' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm7
4Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị0
19Phạm lỗi25
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
329Chuyền bóng273
232Chuyền chính xác178
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
37Ghi được43
49Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai19