Reggio Audace F.C. vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-2 U.C. Sampdoria tại Serie B, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 2, hòa 1, U.C. Sampdoria thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WLDLL U.C. Sampdoria
- 10' Manuel De Luca
- 25' Alessandro Marcandalli
- 38' Manolo Portanova
- 44' 0-1 P. Kasami · S. Esposito
- HT0-1
- 46' ▲ P. Szymiński ▼ A. Marcandalli
- 46' 0-2 M. De Luca
- 61' ▲ C. Gondo ▼ J. Antiste
- 61' ▲ F. Melegoni ▼ F. Nardi
- 66' ▲ A. La Gumina ▼ M. De Luca
- 73' Fabio Depaoli
- 75' Edoardo Pieragnolo
- 79' Riccardo Fiamozzi
- 79' Antonino La Gumina
- 83' ▲ E. Lanini ▼ M. Sampirisi
- 84' ▲ L. Benedetti ▼ V. Verre
- 84' ▲ M. Ricci ▼ Gerard Yepes
- 89' ▲ K. Askildsen ▼ S. Esposito
- 89' ▲ S. Girelli ▼ S. Giordano
- 90'+2 Antonino La Gumina
- 90'+2 Antonino La Gumina
- 90'+1 M. Portanova · R. Fiamozzi 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 22F. Bardi 7.2
- 31M. Sampirisi ▼ 83' 7.0
- 19F. Romagna 7.2
- 27A. Marcandalli ▼ 46' 6.2
- 15R. Fiamozzi ⇢ 7.2
- 24F. Nardi ▼ 61' 6.3
- 42A. Bianco 6.9
- 3E. Pieragnolo 6.9
- 7Muhamed Djamanca 6.9
- 28J. Antiste ▼ 61' 6.6
- 90M. Portanova ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 25P. Szymiński ▲ 46' 6.9
- 11C. Gondo ▲ 61' 6.3
- 72F. Melegoni ▲ 61' 6.7
- 10E. Lanini ▲ 83' 6.7
- 12G. Satalino
- 14S. Nuhu
- 77E. Kabashi
- 1A. Sposito
- 17L. Libutti
- 4P. Rozzio
- 1F. Stanković 6.3
- 23F. Depaoli 6.7
- 87D. Ghilardi 6.9
- 33F. González 6.9
- 29N. Murru 7.2
- 14P. Kasami ⚽ 8.0
- 28Gerard Yepes ▼ 84' 6.9
- 21S. Giordano ▼ 89' 7.3
- 7S. Esposito ⇢ ▼ 89' 8.0
- 10V. Verre ▼ 84' 7.5
- 9M. De Luca ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 20A. La Gumina ▲ 66' 6.0
- 80L. Benedetti ▲ 84' 6.5
- 8M. Ricci ▲ 84' 6.5
- 5K. Askildsen ▲ 89' 6.2
- 32S. Girelli ▲ 89' 6.2
- 35Hugo Buyla
- 13A. Conti
- 6S. Panada
- 22N. Ravaglia
- 43S. Ntanda
- 40P. Stojanović
- 17L. Malagrida
Thống kê
04⚑3
⚑741
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
423Chuyền bóng419
322Chuyền chính xác312
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
54Ghi được67
51Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai36