U.C. Sampdoria vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 1-0 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 3, hòa 1, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- 3' Facundo González
- 15' Paolo Rozzio
- 16' S. Esposito 1-0
- 31' Cedric Gondo
- HT1-0
- 46' ▲ A. Vergara ▼ F. Melegoni
- 60' Alessandro Bianco
- 64' ▲ M. Pajač ▼ E. Pieragnolo
- 65' ▲ Muhamed Djamanca ▼ M. Portanova
- 67' ▲ Estanis Pedrola ▼ M. De Luca
- 68' ▲ L. Benedetti ▼ E. Darboe
- 70' ▲ P. Szymiński ▼ P. Rozzio
- 76' ▲ S. Pettinari ▼ R. Fiamozzi
- 80' ▲ P. Kasami ▼ F. Borini
- 80' ▲ M. Ricci ▼ Gerard Yepes
- 83' Lorenzo Libutti
- 85' Fabio Depaoli
- 88' ▲ P. Stojanović ▼ Estanis Pedrola
- 90'+7 Przemysław Szymiński
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Stanković 6.6
- 2C. Piccini 7.3
- 87D. Ghilardi 7.3
- 33F. González 7.2
- 23F. Depaoli 6.9
- 28Gerard Yepes ▼ 80' 7.2
- 55E. Darboe ▼ 68' 7.3
- 21S. Giordano 6.9
- 7S. Esposito ⚽ 7.9
- 9M. De Luca ▼ 67' 7.0
- 16F. Borini ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 11Estanis Pedrola ▲ 67' 6.9
- 80L. Benedetti ▲ 68' 6.6
- 14P. Kasami ▲ 80' 6.7
- 8M. Ricci ▲ 80' 6.3
- 40P. Stojanović ▲ 88' 6.7
- 46G. Leoni
- 5K. Askildsen
- 19A. Álvarez
- 25A. Ferrari
- 22N. Ravaglia
- 10V. Verre
- 13A. Conti
- 22F. Bardi 6.7
- 15R. Fiamozzi ▼ 76' 6.5
- 17L. Libutti 6.3
- 4P. Rozzio ▼ 70' 6.7
- 27A. Marcandalli 6.6
- 3E. Pieragnolo ▼ 64' 6.3
- 90M. Portanova ▼ 65' 6.3
- 42A. Bianco 7.3
- 77E. Kabashi 7.5
- 72F. Melegoni ▼ 46' 6.3
- 11C. Gondo 6.3
Dự bị 12
- 30A. Vergara ▲ 46' 6.0
- 29M. Pajač ▲ 64' 6.6
- 7Muhamed Djamanca ▲ 65' 6.7
- 25P. Szymiński ▲ 70' 6.9
- 23S. Pettinari ▲ 76' 6.7
- 9L. Vido
- 12G. Satalino
- 19F. Romagna
- 28J. Antiste
- 8L. Cigarini
- 18O. Okwonkwo
- 16T. Reinhart
Thống kê
02⚑4
⚑150
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm4
3Trúng đích1
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi30
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
409Chuyền bóng417
325Chuyền chính xác332
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
67Ghi được54
60Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai31