U.C. Sampdoria vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 0-1 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 3, hòa 1, Reggio Audace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- 36' Cedric Gondo
- 41' Simone Romagnoli
- 44' Matteo Maggio
- HT0-0
- 46' ▲ P. Vismara ▼ S. Ghidotti
- 55' Ebenezer Akinsanmiro
- 64' ▲ F. Depaoli ▼ S. Giordano
- 64' ▲ L. Benedetti ▼ E. Akinsanmiro
- 64' ▲ L. Ignacchiti ▼ M. Maggio
- 70' ▲ L. Cigarini ▼ M. Portanova
- 71' ▲ L. Vido ▼ C. Gondo
- 79' ▲ N. Sekulov ▼ A. Bellemo
- 80' ▲ R. Vieira ▼ G. Tutino
- 82' Leonardo Benedetti
- 83' ▲ M. Sampirisi ▼ A. Sersanti
- 84' Luca Vido
- 84' 0-1 A. Vergara · L. Vido
- 88' Luca Cigarini
- FT0-1
Đội hình
- 22S. Ghidotti ▼ 46' 7.0
- 24B. Bereszyński 7.2
- 6S. Romagnoli 6.9
- 31S. Vulikić 6.9
- 18L. Venuti 7.3
- 15E. Akinsanmiro ▼ 64' 6.5
- 28Gerard Yepes 7.0
- 7A. Bellemo ▼ 79' 6.6
- 21S. Giordano ▼ 64' 6.3
- 9M. Coda 6.7
- 10G. Tutino ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 1P. Vismara ▲ 46' 6.6
- 23F. Depaoli ▲ 64' 6.6
- 80L. Benedetti ▲ 64' 6.5
- 84N. Sekulov ▲ 79' 6.2
- 4R. Vieira ▲ 80' 4.3
- 14P. Kasami
- 17M. Meulensteen
- 3A. Barreca
- 29S. Girelli
- 25A. Ferrari
- 72D. Veroli
- 20A. La Gumina
- 22F. Bardi 7.2
- 15R. Fiamozzi 6.6
- 13A. Meroni 7.3
- 4P. Rozzio 7.3
- 17L. Libutti 7.0
- 16T. Reinhart 7.0
- 30A. Vergara ⚽ 7.9
- 90M. Portanova ▼ 70' 7.5
- 5A. Sersanti ▼ 83' 7.9
- 27M. Maggio ▼ 64' 6.7
- 11C. Gondo ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 25L. Ignacchiti ▲ 64' 7.0
- 8L. Cigarini ▲ 70' 6.7
- 10L. Vido ▲ 71' 6.9
- 31M. Sampirisi ▲ 83' 6.6
- 39G. Cavallini
- 87Y. Nahounou
- 33D. Stramaccioni
- 99A. Sposito
- 6L. Štulac
- 29O. Urso
- 1E. Motta
Thống kê
02⚑6
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm19
1Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn9
6Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
428Chuyền bóng364
341Chuyền chính xác297
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
51Ghi được49
59Thủng lưới61
1.11Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai24