Reggio Audace F.C. vs Modena F.C. 2018
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-0 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 3, hòa 0, Modena F.C. 2018 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio nell'Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- DLWWL Modena F.C. 2018
- 17' A. Bozzolan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Gerli ▼ L. Magnino
- 46' ▲ L. Zanimacchia ▼ G. Beyuku
- 58' ▲ E. Gliozzi ▼ P. Mendes
- 59' ▲ Y. Massolin ▼ A. Sersanti
- 61' Bryant Nieling
- 64' Charlys
- 70' Francesco Di Mariano
- 71' ▲ A. Novakovich ▼ C. Gondo
- 72' ▲ G. Defrel ▼ B. Nieling
- 79' ▲ F. Vallarelli ▼ E. Tavsan
- 85' ▲ S. Bonetti ▼ M. Marras
- 85' ▲ M. Lambourde ▼ M. Portanova
- 90'+3 Simone Bonetti
- 90'+4 Daniel Tonoli
- 90'+5 Daniel Tonoli
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Motta 7.2
- 2A. Papetti 7.2
- 96G. Magnani 7.5
- 17L. Libutti 7.2
- 7M. Marras ▼ 85' 6.5
- 8Charlys 7.0
- 26M. Bertagnoli 7.2
- 3A. Bozzolan ⚽ 8.2
- 10E. Tavsan ▼ 79' 6.9
- 90M. Portanova ▼ 85' 7.3
- 11C. Gondo ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 22M. Enza
- 21G. Saro
- 43S. Bonetti ▲ 85' 6.6
- 33A. Tripaldelli
- 19D. Basili
- 72R. Maisterra
- 44L. Mendicino
- 6F. Vallarelli ▲ 79' 6.3
- 5L. Stulac
- 93M. Lambourde ▲ 85' 6.3
- 9A. Novakovich ▲ 71' 6.9
- 23M. Rover
- 1L. Chichizola 6.6
- 77D. Tonoli 6.7
- 28D. Adorni 6.9
- 20B. Nieling ▼ 72' 6.7
- 2G. Beyuku ▼ 46' 6.3
- 5A. Sersanti ▼ 59' 6.5
- 6L. Magnino ▼ 46' 6.9
- 8S. Santoro 7.5
- 7F. Zampano 6.9
- 23F. Di Mariano 6.5
- 11P. Mendes ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 78F. Bagheria
- 22M. Pezzolato
- 25A. Dellavalle
- 19S. Nador
- 3F. Ponsi
- 16F. Gerli ▲ 46' 6.6
- 98L. Zanimacchia ▲ 46' 6.5
- 18N. Pyyhtia
- 17Y. Massolin ▲ 59' 6.9
- 9E. Gliozzi ▲ 58' 6.3
- 10G. Caso
- 92G. Defrel ▲ 72' 6.2
Thống kê
02⚑1
⚑930
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm22
2Trúng đích1
4Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn9
1Phạt góc9
1Việt vị0
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
224Chuyền bóng518
155Chuyền chính xác443
69%Chính xác chuyền86%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
43Ghi được57
60Thủng lưới39
1.02Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai29