Brescia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Reggio Audace F.C.

Brescia vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brescia 2-1 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 3, Reggio Audace F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Phong độ
WDDWD Brescia
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 16' Manuel Marras
  2. 25' F. Bianchi · N. Galazzi 1-0
  3. 29' Dimitri Bisoli
  4. 45'+3 1-1 N. Girma
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Nahounou P. Rozzio
  7. 58' G. Moncini M. Besaggio
  8. 58' A. Cistana A. Jallow
  9. 63' J. Sosa A. Meroni
  10. 66' B. Bjarnason F. Bianchi
  11. 69' L. Štulac T. Reinhart
  12. 76' A. Jurič G. Borrelli
  13. 76' G. Olzer N. Galazzi
  14. 81' M. Verreth · G. Moncini 2-1
  15. 84' M. Destro N. Girma
  16. 85' O. Urso M. Marras
  17. FT2-1

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Maran
  1. 1L. Lezzerini 7.6
  2. 24L. Dickmann 7.0
  3. 5G. Calvani 6.9
  4. 28D. Adorni 6.9
  5. 18A. Jallow ▼ 58' 6.6
  6. 25D. Bisoli 7.5
  7. 6M. Verreth 7.7
  8. 39M. Besaggio ▼ 58' 6.3
  9. 23N. Galazzi ▼ 76' 7.3
  10. 29G. Borrelli ▼ 76' 5.9
  11. 9F. Bianchi ▼ 66' 7.3

Dự bị 12

  1. 11G. Moncini ▲ 58' 7.3
  2. 15A. Cistana ▲ 58' 6.6
  3. 8B. Bjarnason ▲ 66' 6.6
  4. 7A. Jurič ▲ 76' 6.5
  5. 27G. Olzer ▲ 76' 6.3
  6. 16L. D'Andrea
  7. 20P. Nuamah
  8. 19N. Corrado
  9. 32A. Papetti
  10. 26M. Bertagnoli
  11. 22L. Andrenacci
  12. 12M. Avella
Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Dionigi
  1. 1E. Motta 6.5
  2. 13A. Meroni ▼ 63' 6.7
  3. 4P. Rozzio ▼ 46' 6.6
  4. 44L. Lucchesi 7.5
  5. 17L. Libutti 6.3
  6. 16T. Reinhart ▼ 69' 6.7
  7. 25L. Ignacchiti 6.9
  8. 7M. Marras ▼ 85' 6.3
  9. 5A. Sersanti 7.3
  10. 11C. Gondo 6.9
  11. 80N. Girma ▼ 84' 7.5

Dự bị 12

  1. 87Y. Nahounou ▲ 46' 6.3
  2. 3J. Sosa ▲ 63' 6.2
  3. 6L. Štulac ▲ 69' 6.7
  4. 21M. Destro ▲ 84' 6.3
  5. 29O. Urso ▲ 85' 6.7
  6. 8L. Cigarini
  7. 99A. Sposito
  8. 65F. Paterlini
  9. 27M. Maggio
  10. 18E. Cavaliere
  11. 55J. Kumi
  12. 24F. Brekalo

Thống kê

015
310
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm13
4Trúng đích7
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc3
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
420Chuyền bóng403
350Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
54Ghi được49
55Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu