Reggio Audace F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brescia

Reggio Audace F.C. vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 2-2 Brescia tại Serie B, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 1, hòa 3, Brescia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 32
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
A. Rapuano
Phong độ
WLDWW Reggio Audace F.C.
WDDWD Brescia
  1. 26' Birkir Bjarnason
  2. 30' 0-1 F. Ayé · A. Ragusa
  3. 38' Aleš Matějů
  4. HT0-1
  5. 46' F. Jagiełło N. Špalek
  6. 46' D. Bisoli E. Ndoj
  7. 47' L. Zamparo 1-1
  8. 55' Arlind Ajeti
  9. 63' A. Papetti A. Cistana
  10. 63' T. van de Looi B. Bjarnason
  11. 67' I. Varone F. Rossi
  12. 67' S. Mazzocchi L. Zamparo
  13. 70' M. Pajač A. Ragusa
  14. 71' Ivan Varone
  15. 79' 1-2 A. Matějů
  16. 80' G. Lunetta N. Kirwan
  17. 80' K. Laribi L. Del Pinto
  18. 86' M. Ardemagni A. Ajeti
  19. 90' Jesse Joronen
  20. 90'+6 I. Varone · A. Kargbo 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Alvini
  1. 22G. Venturi 6.2
  2. 4P. Rozzio 6.6
  3. 93A. Ajeti ▼ 86' 6.3
  4. 17L. Libutti 6.7
  5. 6E. Yao 6.3
  6. 5F. Rossi ▼ 67' 6.3
  7. 18L. Del Pinto ▼ 80' 6.7
  8. 21I. Radrezza 7.9
  9. 26N. Kirwan ▼ 80' 5.9
  10. 9L. Zamparo ▼ 67' 7.3
  11. 24A. Kargbo 7.7

Dự bị 12

  1. 8I. Varone ▲ 67' 7.2
  2. 10S. Mazzocchi ▲ 67' 6.7
  3. 11G. Lunetta ▲ 80' 6.7
  4. 23K. Laribi ▲ 80' 6.3
  5. 99M. Ardemagni ▲ 86' 6.5
  6. 13M. Cerofolini
  7. 19M. Espeche
  8. 16S. Pezzella
  9. 28N. Cambiaghi
  10. 38S. Muratore
  11. 7G. Zampano
  12. 15A. Costa
Brescia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Josep Clotet Ruiz
  1. 1J. Joronen 6.2
  2. 26B. Martella 6.9
  3. 3A. Matějů 8.0
  4. 15A. Cistana ▼ 63' 6.3
  5. 14M. Mangraviti 6.9
  6. 31B. Bjarnason ▼ 63' 6.2
  7. 6E. Ndoj ▼ 46' 6.6
  8. 7N. Špalek ▼ 46' 7.2
  9. 21J. Łabojko 7.0
  10. 23A. Ragusa ▼ 70' 7.3
  11. 20F. Ayé 7.7

Dự bị 10

  1. 24F. Jagiełło ▲ 46' 6.9
  2. 25D. Bisoli ▲ 46' 6.3
  3. 32A. Papetti ▲ 63' 6.3
  4. 5T. van de Looi ▲ 63' 6.3
  5. 29M. Pajač ▲ 70' 6.3
  6. 12M. Kotnik
  7. 2F. Karačić
  8. 4J. Chancellor
  9. 19A. Semprini
  10. 30H. Friðjónsson

Thống kê

027
630
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm6
3Trúng đích2
12Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc6
6Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
306Chuyền bóng498
219Chuyền chính xác395
72%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
33Ghi được67
59Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu