Reggio Audace F.C. vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 2-0 Brescia tại Serie B, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 1, hòa 3, Brescia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WDDWD Brescia
- 5' M. Maggio 1-0
- 20' Matteo Maggio
- HT1-0
- 46' ▲ A. Jurič ▼ F. Bianchi
- 46' ▲ N. Galazzi ▼ G. Olzer
- 50' Gennaro Borrelli
- 61' ▲ C. Gondo ▼ L. Vido
- 61' ▲ T. Reinhart ▼ L. Štulac
- 62' Mario Sampirisi
- 67' ▲ M. Portanova ▼ M. Maggio
- 67' ▲ R. Fiamozzi ▼ M. Sampirisi
- 70' ▲ B. Bjarnason ▼ G. Borrelli
- 71' ▲ M. Besaggio ▼ M. Bertagnoli
- 78' ▲ G. Cavallini ▼ A. Sersanti
- 81' ▲ A. Jallow ▼ N. Corrado
- 86' M. Portanova · A. Vergara 2-0
- 87' Manolo Portanova
- 90'+3 Matthias Verreth
- FT2-0
Đội hình
- 22F. Bardi 7.9
- 31M. Sampirisi ▼ 67' 6.6
- 13A. Meroni 7.9
- 4P. Rozzio 7.9
- 17L. Libutti 6.6
- 6L. Štulac ▼ 61' 6.9
- 30A. Vergara ⇢ 7.2
- 25L. Ignacchiti 7.0
- 5A. Sersanti ▼ 78' 7.3
- 27M. Maggio ⚽ ▼ 67' 7.2
- 10L. Vido ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 11C. Gondo ▲ 61' 6.7
- 16T. Reinhart ▲ 61' 6.6
- 90M. Portanova ⚽ ▲ 67' 7.5
- 15R. Fiamozzi ▲ 67' 6.3
- 39G. Cavallini ▲ 78' 6.7
- 8L. Cigarini
- 33D. Stramaccioni
- 29O. Urso
- 87Y. Nahounou
- 1E. Motta
- 99A. Sposito
- 1L. Lezzerini 6.7
- 24L. Dickmann 6.0
- 15A. Cistana 6.9
- 28D. Adorni 7.2
- 19N. Corrado ▼ 81' 6.7
- 27G. Olzer ▼ 46' 6.9
- 25D. Bisoli 7.5
- 6M. Verreth 7.3
- 26M. Bertagnoli ▼ 71' 6.5
- 29G. Borrelli ▼ 70' 6.7
- 9F. Bianchi ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 7A. Jurič ▲ 46' 6.9
- 23N. Galazzi ▲ 46' 6.9
- 8B. Bjarnason ▲ 70' 6.6
- 39M. Besaggio ▲ 71' 6.5
- 18A. Jallow ▲ 81' 6.5
- 5G. Calvani
- 21R. Fogliata
- 4F. Paghera
- 20P. Nuamah
- 16T. Buhagiar
- 22L. Andrenacci
- 32A. Papetti
Thống kê
03⚑5
⚑520
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm15
5Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
5Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
330Chuyền bóng506
243Chuyền chính xác415
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
49Ghi được54
61Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai23