Reggio Audace F.C. vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-1 Brescia tại Serie B, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 1, hòa 3, Brescia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- WDDWD Brescia
- 35' Filippo Nardi
- HT0-0
- 46' ▲ N. Girma ▼ F. Melegoni
- 55' Filippo Romagna
- 62' ▲ P. Szymiński ▼ A. Marcandalli
- 63' ▲ Muhamed Djamanca ▼ F. Romagna
- 63' ▲ J. Da Riva ▼ F. Nardi
- 67' ▲ G. Olzer ▼ A. Jallow
- 67' ▲ M. Bertagnoli ▼ N. Galazzi
- 70' Davide Adorni
- 73' ▲ F. Bianchi ▼ B. Bjarnason
- 73' ▲ G. Moncini ▼ G. Borrelli
- 74' ▲ C. Gondo ▼ R. Fiamozzi
- 76' N. Girma 1-0
- 78' Natan Girma
- 78' Lorenzo Dickmann
- 80' Muhamed Varela Djamanca
- 82' ▲ M. Ferro ▼ D. Adorni
- 84' Natan Girma
- 84' Natan Girma
- 87' Tom Van De Looi
- 90'+7 Massimo Bertagnoli
- 90'+2 1-1 G. Moncini11m
- FT1-1
Đội hình
- 22F. Bardi 7.3
- 31M. Sampirisi 7.3
- 19F. Romagna ▼ 63' 6.9
- 27A. Marcandalli ▼ 62' 7.0
- 15R. Fiamozzi ▼ 74' 6.9
- 24F. Nardi ▼ 63' 6.9
- 42A. Bianco 7.2
- 17L. Libutti 6.9
- 90M. Portanova 6.9
- 28J. Antiste 6.7
- 72F. Melegoni ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 80N. Girma ⚽ ▲ 46' 7.2
- 25P. Szymiński ▲ 62' 6.3
- 7Muhamed Djamanca ▲ 63' 6.9
- 21J. Da Riva ▲ 63' 6.7
- 11C. Gondo ▲ 74' 6.3
- 10E. Lanini
- 4P. Rozzio
- 12G. Satalino
- 1A. Sposito
- 14S. Nuhu
- 1L. Lezzerini 6.9
- 28D. Adorni ▼ 82' 6.3
- 15A. Cistana 7.3
- 14M. Mangraviti 6.3
- 24L. Dickmann 6.6
- 25D. Bisoli 7.0
- 5T. van de Looi 6.9
- 18A. Jallow ▼ 67' 6.9
- 7B. Bjarnason ▼ 73' 6.6
- 23N. Galazzi ▼ 67' 7.2
- 29G. Borrelli ▼ 73' 7.3
Dự bị 11
- 27G. Olzer ▲ 67' 6.6
- 26M. Bertagnoli ▲ 67' 6.3
- 9F. Bianchi ▲ 73' 7.3
- 11G. Moncini ⚽ ▲ 73' 6.9
- 31M. Ferro ▲ 82' 6.6
- 4F. Paghera
- 22L. Andrenacci
- 39M. Besaggio
- 3M. Huard
- 21R. Fogliata
- 32A. Papetti
Thống kê
15⚑0
⚑540
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
0Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
534Chuyền bóng437
436Chuyền chính xác342
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
54Ghi được61
51Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai25