Brescia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Reggio Audace F.C.

Brescia vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brescia 0-0 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 3, Reggio Audace F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Phong độ
WDDWD Brescia
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 44' Fabrizio Paghera
  2. HT0-0
  3. 46' M. Avella L. Andrenacci
  4. 46' R. Fiamozzi J. Antiste
  5. 57' F. Bianchi G. Olzer
  6. 57' T. van de Looi F. Paghera
  7. 62' N. Girma F. Melegoni
  8. 67' N. Galazzi B. Bjarnason
  9. 70' Paolo Rozzio
  10. 75' M. Bertagnoli M. Besaggio
  11. 77' S. Pettinari C. Gondo
  12. 77' L. Cigarini E. Kabashi
  13. 90'+2 Alexander Jallow
  14. FT0-0

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Maran
  1. 22L. Andrenacci ▼ 46' 6.6
  2. 24L. Dickmann 7.3
  3. 32A. Papetti 7.3
  4. 28D. Adorni 7.2
  5. 18A. Jallow 7.5
  6. 25D. Bisoli 7.7
  7. 4F. Paghera ▼ 57' 6.7
  8. 39M. Besaggio ▼ 75' 7.2
  9. 27G. Olzer ▼ 57' 6.5
  10. 7B. Bjarnason ▼ 67' 6.6
  11. 11G. Moncini 7.2

Dự bị 11

  1. 30M. Avella ▲ 46' 7.9
  2. 9F. Bianchi ▲ 57' 6.7
  3. 5T. van de Looi ▲ 57' 6.7
  4. 23N. Galazzi ▲ 67' 7.0
  5. 26M. Bertagnoli ▲ 75' 6.3
  6. 6M. Fares
  7. 16R. Cartano
  8. 3M. Huard
  9. 31M. Ferro
  10. 29G. Borrelli
  11. 14M. Mangraviti
Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 7.3
  2. 31M. Sampirisi 7.0
  3. 4P. Rozzio 7.5
  4. 27A. Marcandalli 7.2
  5. 90M. Portanova 7.2
  6. 77E. Kabashi ▼ 77' 7.5
  7. 42A. Bianco 7.0
  8. 3E. Pieragnolo 6.7
  9. 28J. Antiste ▼ 46' 6.7
  10. 72F. Melegoni ▼ 62' 6.9
  11. 11C. Gondo ▼ 77' 6.2

Dự bị 11

  1. 15R. Fiamozzi ▲ 46' 6.9
  2. 80N. Girma ▲ 62' 6.3
  3. 23S. Pettinari ▲ 77' 6.3
  4. 8L. Cigarini ▲ 77' 7.2
  5. 1A. Sposito
  6. 20Álex Blanco
  7. 29M. Pajač
  8. 16T. Reinhart
  9. 25P. Szymiński
  10. 17L. Libutti
  11. 12G. Satalino

Thống kê

020
210
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
0Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
386Chuyền bóng531
309Chuyền chính xác445
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
61Ghi được54
49Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu