Brescia
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Reggio Audace F.C.

Brescia vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brescia 3-1 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 3, Reggio Audace F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
G. Camplone
Phong độ
WDDWD Brescia
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 8' E. Torregrossa · F. Jagiełło 1-0
  2. 19' Luca Zamparo
  3. 27' I. Varone F. Rossi
  4. 30' Andrea Costa
  5. 32' 1-1 I. Radrezza
  6. 33' Daniele Dessena
  7. 37' Andrea Papetti
  8. 40' Stefano Sabelli
  9. 45'+2 F. Jagiełło 2-1
  10. HT2-1
  11. 48' Filip Jagiełło
  12. 56' B. Bjarnason F. Jagiełło
  13. 63' J. Łabojko N. Špalek
  14. 63' A. Ragusa D. Bisoli
  15. 67' M. Marchi L. Zamparo
  16. 67' N. Cambiaghi N. Kirwan
  17. 71' Simone Muratore
  18. 80' Aleš Matějů
  19. 81' A. Ragusa · S. Sabelli 3-1
  20. 82' D. Voltan A. Ajeti
  21. 82' S. Pezzella S. Muratore
  22. 83' N. Verzeni S. Sabelli
  23. 83' F. Ayé E. Torregrossa
  24. FT3-1

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Dionigi
  1. 1J. Joronen 6.6
  2. 26B. Martella 7.2
  3. 2S. Sabelli ▼ 83' 6.9
  4. 3A. Matějů 6.9
  5. 14M. Mangraviti 7.0
  6. 32A. Papetti 7.2
  7. 27D. Dessena 7.2
  8. 25D. Bisoli ▼ 63' 6.6
  9. 7N. Špalek ▼ 63' 6.9
  10. 24F. Jagiełło ▼ 56' 8.0
  11. 11E. Torregrossa ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 31B. Bjarnason ▲ 56' 6.9
  2. 21J. Łabojko ▲ 63' 6.6
  3. 23A. Ragusa ▲ 63' 7.2
  4. 28N. Verzeni ▲ 83' 6.9
  5. 20F. Ayé ▲ 83' 6.9
  6. 33L. Andrenacci
  7. 12M. Kotnik
  8. 8J. Zmrhal
  9. 16A. Ghezzi
Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Alvini
  1. 13M. Cerofolini 5.9
  2. 15A. Costa 6.7
  3. 4P. Rozzio 6.5
  4. 93A. Ajeti ▼ 82' 6.7
  5. 17L. Libutti 7.2
  6. 5F. Rossi ▼ 27' 6.7
  7. 21I. Radrezza 8.5
  8. 38S. Muratore ▼ 82' 6.3
  9. 26N. Kirwan ▼ 67' 6.5
  10. 9L. Zamparo ▼ 67' 6.5
  11. 10S. Mazzocchi 6.9

Dự bị 12

  1. 8I. Varone ▲ 27' 6.5
  2. 32M. Marchi ▲ 67' 6.7
  3. 28N. Cambiaghi ▲ 67' 6.9
  4. 88D. Voltan ▲ 82' 6.7
  5. 16S. Pezzella ▲ 82' 6.5
  6. 44R. Gatti
  7. 7G. Zampano
  8. 20B. Gyamfi
  9. 97L. Germoni
  10. 1M. Voltolini
  11. 22G. Venturi
  12. 3R. Martinelli

Thống kê

050
230
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm18
4Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
0Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
2Cứu thua1
353Chuyền bóng492
277Chuyền chính xác427
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
67Ghi được33
57Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu