U.S. Sassuolo Calcio vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-4 U.S. Cremonese tại Serie B, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- LLWWD U.S. Cremonese
- 20' 0-1 M. Nasti · D. Johnsen
- 29' Fabrizio Caligara
- 31' L. Moro11m 1-1
- 33' Daniel Boloca
- 35' 1-2 M. Collocolo · D. Johnsen
- 43' 1-3 D. Johnsen · M. Nasti
- HT1-3
- 46' ▲ S. Mulattieri ▼ J. Antiste
- 46' ▲ N. Pierini ▼ J. Kumi
- 53' ▲ E. Pieragnolo ▼ J. Doig
- 59' Filippo Romagna
- 62' ▲ Pedro Obiang ▼ L. Moro
- 64' ▲ C. Pickel ▼ F. Vázquez
- 64' ▲ L. Sernicola ▼ L. Zanimacchia
- 64' ▲ M. De Luca ▼ M. Nasti
- 65' Valentin Antov
- 75' ▲ F. Russo ▼ F. Caligara
- 78' ▲ M. Castagnetti ▼ Ž. Majer
- 87' 1-4 L. Sernicola · M. Castagnetti
- 89' ▲ J. Vandeputte ▼ D. Johnsen
- FT1-4
Đội hình
- 12G. Satalino 6.0
- 23J. Toljan 6.5
- 26C. Odenthal 6.2
- 19F. Romagna 6.2
- 3J. Doig ▼ 53' 6.2
- 55J. Kumi ▼ 46' 6.7
- 11D. Boloca 6.2
- 29F. Caligara ▼ 75' 6.5
- 42K. Thorstvedt 7.3
- 28J. Antiste ▼ 46' 6.5
- 24L. Moro ⚽ ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 9S. Mulattieri ▲ 46' 6.9
- 77N. Pierini ▲ 46' 7.2
- 15E. Pieragnolo ▲ 53' 6.9
- 14Pedro Obiang ▲ 62' 6.7
- 91F. Russo ▲ 75' 6.9
- 25L. D'Andrea
- 31H. Moldovan
- 35L. Lipani
- 40E. Iannoni
- 44K. Miranda
- 17Y. Paz
- 80T. Muharemović
- 1A. Fulignati 7.5
- 26V. Antov 6.6
- 5L. Ravanelli 6.9
- 15M. Bianchetti 7.3
- 98L. Zanimacchia ▼ 64' 6.6
- 18M. Collocolo ⚽ 7.2
- 37Ž. Majer ▼ 78' 6.9
- 3G. Quagliata 6.9
- 20F. Vázquez ▼ 64' 6.5
- 11D. Johnsen ⚽ ⇢2 ▼ 89' 8.9
- 99M. Nasti ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.9
Dự bị 11
- 6C. Pickel ▲ 64' 6.6
- 17L. Sernicola ⚽ ▲ 64' 7.9
- 9M. De Luca ▲ 64' 6.3
- 19M. Castagnetti ▲ 78' 7.5
- 27J. Vandeputte ▲ 89' 6.7
- 12F. Tommasi
- 23F. Ceccherini
- 62T. Milanese
- 21G. Saro
- 90F. Bonazzoli
- 42L. Moretti
Thống kê
02⚑6
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
4Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
424Chuyền bóng440
354Chuyền chính xác377
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
89Ghi được81
48Thủng lưới53
2.02Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai47