U.S. Sassuolo Calcio vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 3-2 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LLWWD U.S. Cremonese
- 26' A. Laurienté 1-0
- 34' ▲ L. Lochoshvili ▼ V. Chiricheș
- 41' D. Frattesi · A. Laurienté 2-0
- 44' Felix Afena-Gyan
- HT2-0
- 46' ▲ C. Dessers ▼ F. Afena-Gyan
- 51' Nadir Zortea
- 62' 2-1 C. Dessers
- 66' ▲ C. Buonaiuto ▼ D. Okereke
- 66' ▲ D. Ciofani ▼ F. Tsadjout
- 68' ▲ K. Thorstvedt ▼ D. Frattesi
- 68' ▲ N. Bajrami ▼ G. Defrel
- 78' ▲ P. Ghiglione ▼ L. Sernicola
- 81' ▲ A. Álvarez ▼ A. Pinamonti
- 82' ▲ Pedro Obiang ▼ M. Lopez
- 83' 2-2 C. Dessers · M. Carnesecchi
- 87' Johan Vásquez
- 88' ▲ A. Harroui ▼ Matheus Henrique
- 90'+7 Marco Benassi
- 90'+7 Charles Pickel
- 90'+2 N. Bajrami · A. Laurienté 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 47A. Consigli 6.2
- 21N. Zortea 6.2
- 28M. Erlić 6.7
- 44Ruan 6.9
- 6Rogério 6.9
- 16D. Frattesi ⚽ ▼ 68' 7.2
- 27M. Lopez ▼ 82' 7.9
- 7Matheus Henrique ▼ 88' 6.7
- 92G. Defrel ▼ 68' 6.9
- 9A. Pinamonti ▼ 81' 6.3
- 45A. Laurienté ⚽ ⇢2 9.0
Dự bị 12
- 42K. Thorstvedt ▲ 68' 6.5
- 20N. Bajrami ⚽ ▲ 68' 6.9
- 11A. Álvarez ▲ 81' 6.3
- 14Pedro Obiang ▲ 82' 6.7
- 8A. Harroui ▲ 88' 6.3
- 35L. D'Andrea
- 15E. Ceïde
- 25G. Pegolo
- 64A. Russo
- 22J. Toljan
- 3R. Marchizza
- 13G. Ferrari
- 12M. Carnesecchi ⇢ 6.9
- 21V. Chiricheș ▼ 34' 6.5
- 15M. Bianchetti 6.9
- 5J. Vásquez 6.5
- 17L. Sernicola ▼ 78' 6.6
- 6C. Pickel 6.2
- 26M. Benassi 6.9
- 3E. Valeri 7.0
- 20F. Afena-Gyan ▼ 46' 6.3
- 77D. Okereke ▼ 66' 7.3
- 74F. Tsadjout ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 44L. Lochoshvili ▲ 34' 6.7
- 90C. Dessers ⚽2 ▲ 46' 8.5
- 10C. Buonaiuto ▲ 66' 6.6
- 9D. Ciofani ▲ 66' 6.2
- 18P. Ghiglione ▲ 78' 6.7
- 28S. Meïté
- 33G. Quagliata
- 45M. Sarr
- 13G. Saro
- 23C. Acella
- 27P. Galdames
- 19M. Castagnetti
Thống kê
01⚑4
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
7Trúng đích6
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
448Chuyền bóng373
344Chuyền chính xác267
77%Chính xác chuyền72%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
50Trận đấu53
81Ghi được79
79Thủng lưới87
1.62Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai34