U.S. Cremonese vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 3-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 3, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 6' Antonio Sanabria
- 37' F. Terracciano · J. Vandeputte 1-0
- 39' F. Vazquez · A. Sanabria 2-0
- 43' Josh Doig
- HT2-0
- 46' ▲ F. Cande ▼ J. Doig
- 46' ▲ C. Volpato ▼ D. Boloca
- 63' 2-1 A. Pinamonti · C. Volpato
- 67' ▲ A. Grassi ▼ W. Bondo
- 69' ▲ L. Lipani ▼ A. Vranckx
- 69' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 72' Alberto Grassi
- 73' 2-2 D. Berardi11m
- 74' ▲ M. Payero ▼ J. Vandeputte
- 74' ▲ D. Okereke ▼ F. Vazquez
- 82' ▲ M. De Luca ▼ A. Sanabria
- 82' ▲ R. Floriani ▼ A. Zerbin
- 82' ▲ E. Iannoni ▼ N. Matic
- 90'+5 Edoardo Iannoni
- 90' M. De Luca11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Audero 6.7
- 24F. Terracciano ⚽ 7.2
- 6F. Baschirotto 6.2
- 15M. Bianchetti 6.0
- 7A. Zerbin ▼ 82' 6.9
- 18M. Collocolo 6.3
- 38W. Bondo ▼ 67' 7.2
- 27J. Vandeputte ⇢ ▼ 74' 6.9
- 3G. Pezzella 6.9
- 20F. Vazquez ⚽ ▼ 74' 7.7
- 99A. Sanabria ⇢ ▼ 82' 6.5
Dự bị 12
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 8M. Valoti
- 9M. De Luca ⚽ ▲ 82' 6.9
- 17L. Sernicola
- 22R. Floriani ▲ 82' 7.3
- 23F. Ceccherini
- 32M. Payero ▲ 74' 6.9
- 33A. Grassi ▲ 67' 6.3
- 48D. Lordkipanidze
- 55F. Folino
- 77D. Okereke ▲ 74' 6.7
- 49A. Muric 6.5
- 6S. Walukiewicz 6.3
- 21J. Idzes 6.3
- 80T. Muharemovic 6.9
- 3J. Doig ▼ 46' 5.6
- 40A. Vranckx ▼ 69' 6.9
- 18N. Matic ▼ 82' 6.9
- 11D. Boloca ▼ 46' 6.2
- 10D. Berardi ⚽ 6.5
- 99A. Pinamonti ⚽ 7.3
- 45A. Lauriente ▼ 69' 6.5
Dự bị 14
- 12G. Satalino
- 13S. Turati
- 16G. Zacchi
- 5F. Cande ▲ 46' 6.6
- 17Y. Paz
- 15E. Pieragnolo
- 19F. Romagna
- 8A. Ghion
- 44E. Iannoni ▲ 82' 6.2
- 35L. Lipani ▲ 69' 6.2
- 7C. Volpato ▲ 46' 6.6
- 20A. Fadera ▲ 69' 6.0
- 24L. Moro
- 77N. Pierini
Thống kê
02⚑5
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
6Trúng đích6
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
359Chuyền bóng507
271Chuyền chính xác428
75%Chính xác chuyền84%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu43
36Ghi được51
61Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai29