U.S. Sassuolo Calcio vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- LLWWD U.S. Cremonese
- 3' A. Fadera 1-0
- 23' ▲ A. Zerbin ▼ M. Collocolo
- 32' Tommaso Barbieri
- HT1-0
- 46' ▲ D. Johnsen ▼ T. Barbieri
- 59' ▲ D. Berardi ▼ A. Fadera
- 59' ▲ K. Thorstvedt ▼ L. Lipani
- 64' Armand Laurienté
- 67' ▲ R. Floriani ▼ A. Grassi
- 71' ▲ N. Pierini ▼ A. Lauriente
- 71' ▲ A. Pinamonti ▼ L. Moro
- 74' Giuseppe Pezzella
- 81' ▲ M. Faye ▼ M. Bianchetti
- 81' ▲ F. Folino ▼ F. Terracciano
- 83' ▲ E. Iannoni ▼ I. Kone
- FT1-0
Đội hình
- 49A. Muric 7.7
- 6S. Walukiewicz 7.5
- 21J. Idzes 6.9
- 80T. Muharemovic 7.3
- 3J. Doig 7.2
- 35L. Lipani ▼ 59' 6.6
- 18N. Matic 7.6
- 90I. Kone ▼ 83' 7.2
- 20A. Fadera ⚽ ▼ 59' 7.0
- 24L. Moro ▼ 71' 6.3
- 45A. Lauriente ▼ 71' 6.9
Dự bị 15
- 12G. Satalino
- 13S. Turati
- 16G. Zacchi
- 7C. Volpato
- 10D. Berardi ▲ 59' 6.5
- 14L. Skjellerup
- 17Y. Paz
- 19F. Romagna
- 25W. Coulibaly
- 26C. Odenthal
- 40A. Vranckx
- 42K. Thorstvedt ▲ 59' 6.9
- 44E. Iannoni ▲ 83' 6.3
- 77N. Pierini ▲ 71' 6.5
- 99A. Pinamonti ▲ 71' 6.5
- 1E. Audero 6.9
- 24F. Terracciano ▼ 81' 6.3
- 6F. Baschirotto 6.7
- 15M. Bianchetti ▼ 81' 7.0
- 4T. Barbieri ▼ 46' 6.3
- 18M. Collocolo ▼ 23' 6.3
- 33A. Grassi ▼ 67' 6.6
- 27J. Vandeputte 6.6
- 3G. Pezzella 7.3
- 90F. Bonazzoli 6.7
- 10J. Vardy 6.2
Dự bị 8
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 7A. Zerbin ▲ 23' 6.0
- 11D. Johnsen ▲ 46' 6.6
- 22R. Floriani ▲ 67' 6.9
- 23F. Ceccherini
- 30M. Faye ▲ 81' 6.6
- 55F. Folino ▲ 81' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
7Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc5
4Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
377Chuyền bóng444
311Chuyền chính xác358
82%Chính xác chuyền81%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu41
51Ghi được36
54Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai21