Ternana Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ascoli Calcio 1898 F.C.

Ternana Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio 0-1 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio thắng 3, hòa 0, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Libero Liberati, Terni
Phong độ
DWLLD Ternana Calcio
LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' G. Faticanti L. Amatucci
  3. 62' P. Masini L. Valzania
  4. 62' Pablo Rodríguez D. Ďuriš
  5. 64' F. Distefano F. Dionisi
  6. 72' J. Tarantino I. Nestorovski
  7. 72' R. Celia K. Zedadka
  8. 74' C. Favasuli T. Casasola
  9. 76' Marcello Falzerano
  10. 79' A. Raimondo G. Pereiro
  11. 80' F. Sørensen G. Boloca
  12. 80' Eric Botteghin S. Väisänen
  13. 82' Kees de Boer
  14. 86' Giuseppe Bellusci
  15. 90' 0-1 Eric Botteghin · G. Bellusci
  16. FT0-1

Đội hình

Ternana Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Breda
  1. 18T. Vitali 7.5
  2. 5G. Boloca ▼ 80' 7.2
  3. 6C. Dalle Mura 6.9
  4. 44L. Lucchesi 7.2
  5. 15T. Casasola ▼ 74' 6.6
  6. 71G. Luperini 6.9
  7. 72L. Amatucci ▼ 46' 6.7
  8. 8K. de Boer 7.2
  9. 79F. Carboni 6.9
  10. 10G. Pereiro ▼ 79' 7.0
  11. 65F. Dionisi ▼ 64' 6.9

Dự bị 12

  1. 16G. Faticanti ▲ 46' 6.6
  2. 28F. Distefano ▲ 64' 6.6
  3. 27C. Favasuli ▲ 74' 6.7
  4. 9A. Raimondo ▲ 79' 6.6
  5. 4F. Sørensen ▲ 80' 6.7
  6. 25J. Łabojko
  7. 3R. Zoia
  8. 24F. Viviani
  9. 66N. Pyyhtiä
  10. 17A. Favilli
  11. 73A. Mărginean
  12. 22D. Franchi
Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Carrera
  1. 32D. Vásquez 7.3
  2. 16S. Väisänen ▼ 80' 6.7
  3. 55G. Bellusci 7.9
  4. 3V. Mantovani 6.9
  5. 23M. Falzerano 7.2
  6. 41L. Valzania ▼ 62' 6.5
  7. 18F. Di Tacchio 7.3
  8. 10F. Caligara 7.2
  9. 7K. Zedadka ▼ 72' 7.3
  10. 29D. Ďuriš ▼ 62' 6.7
  11. 30I. Nestorovski ▼ 72' 7.0

Dự bị 12

  1. 73P. Masini ▲ 62' 6.9
  2. 99Pablo Rodríguez ▲ 62' 6.5
  3. 19J. Tarantino ▲ 72' 7.2
  4. 13R. Celia ▲ 72' 6.3
  5. 33Eric Botteghin ▲ 80' 7.6
  6. 11J. Streng
  7. 2E. Viviano
  8. 17C. Adjapong
  9. 44A. Tavčar
  10. 8S. Giovane
  11. 22G. Mengucci
  12. 20T. Milanese

Thống kê

016
320
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm15
2Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
365Chuyền bóng489
264Chuyền chính xác381
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
44Ghi được45
55Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu