Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Ternana Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 2-0 Ternana Calcio tại Serie B, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 7, hòa 0, Ternana Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- DWLLD Ternana Calcio
- 11' Salim Diakite
- 42' Pedro Mendes11m 1-0
- 45'+4 Pablo Rodríguez
- HT1-0
- 53' ▲ A. Raimondo ▼ F. Viviani
- 54' ▲ A. Favilli ▼ F. Dionisi
- 59' ▲ E. Gnahoré ▼ F. Caligara
- 62' Salim Diakite
- 70' ▲ M. Falzerano ▼ G. Manzari
- 70' ▲ S. Giovane ▼ T. Milanese
- 70' ▲ F. Distefano ▼ T. Casasola
- 71' ▲ I. Nestorovski ▼ Pablo Rodríguez
- 72' Ilija Nestorovski
- 76' Antonio Raimondo
- 81' ▲ K. Haveri ▼ N. Falasco
- 85' Niklas Pyyhtiä
- 85' ▲ C. Favasuli ▼ G. Luperini
- 85' ▲ F. Sørensen ▼ V. Mantovani
- 89' Pedro Mendes 2-0
- 90'+5 Antonio Raimondo
- FT2-0
Đội hình
- 2E. Viviano 8.5
- 40B. Bayeye 7.2
- 33Eric Botteghin 7.5
- 14D. Quaranta 6.9
- 54N. Falasco ▼ 81' 7.2
- 10F. Caligara ▼ 59' 6.7
- 18F. Di Tacchio 7.6
- 20T. Milanese ▼ 70' 6.6
- 28G. Manzari ▼ 70' 6.6
- 99Pablo Rodríguez ▼ 71' 6.9
- 90Pedro Mendes ⚽2 8.3
Dự bị 11
- 5E. Gnahoré ▲ 59' 6.3
- 23M. Falzerano ▲ 70' 7.3
- 8S. Giovane ▲ 70' 6.3
- 30I. Nestorovski ▲ 71' 6.7
- 3K. Haveri ▲ 81' 7.2
- 15S. D'Uffizi
- 73P. Masini
- 12L. Bolletta
- 1D. Barosi
- 6E. Kraja
- 7V. Millico
- 1A. Iannarilli 6.6
- 23S. Diakité 6.5
- 19M. Capuano 6.7
- 13V. Mantovani ▼ 85' 6.6
- 15T. Casasola ▼ 70' 7.3
- 71G. Luperini ▼ 85' 6.7
- 24F. Viviani ▼ 53' 7.2
- 66N. Pyyhtiä 6.7
- 91N. Corrado 6.5
- 65F. Dionisi ▼ 54' 6.3
- 10C. Falletti 6.9
Dự bị 12
- 9A. Raimondo ▲ 53' 6.2
- 17A. Favilli ▲ 54' 7.0
- 28F. Distefano ▲ 70' 6.2
- 27C. Favasuli ▲ 85' 6.2
- 4F. Sørensen ▲ 85' 6.7
- 3A. Celli
- 25J. Łabojko
- 44L. Lucchesi
- 8K. de Boer
- 77Gabriel Brazão
- 33C. Travaglini
- 73A. Mărginean
Thống kê
02⚑2
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm17
5Trúng đích3
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
2Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
322Chuyền bóng407
238Chuyền chính xác313
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
45Ghi được44
48Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai29