Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Ternana Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 2-1 Ternana Calcio tại Serie B, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 7, hòa 0, Ternana Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- F. Cosso
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- DWLLD Ternana Calcio
- 14' Eric Botteghin · F. Caligara 1-0
- 32' M. Collocolo · F. Caligara 2-0
- 34' Nicola Leali
- 45'+2 Antonio Palumbo
- HT2-0
- 46' ▲ A. Favilli ▼ A. Donnarumma
- 58' Luka Bogdan
- 68' ▲ M. Falzerano ▼ C. Lungoyi
- 68' ▲ F. Paghera ▼ D. Agazzi
- 69' ▲ C. Falletti ▼ S. Pettinari
- 71' ▲ D. Šarić ▼ F. Caligara
- 76' 2-1 A. Favilli
- 78' ▲ M. Proietti ▼ F. Di Tacchio
- 82' ▲ P. Rovaglia ▼ A. Palumbo
- 86' ▲ A. Ciciretti ▼ S. Bidaoui
- 86' ▲ M. Eramo ▼ M. Büchel
- 86' ▲ N. Falasco ▼ S. Giordano
- 90' Amato Ciciretti
- 90'+4 Salim Diakite
- 90'+2 Fabrizio Paghera
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Leali 6.9
- 20F. Donati 6.5
- 33Eric Botteghin ⚽ 7.9
- 55G. Bellusci 6.9
- 21S. Giordano ▼ 86' 6.5
- 18M. Collocolo ⚽ 7.7
- 77M. Büchel ▼ 86' 6.3
- 8F. Caligara ⇢2 ▼ 71' 8.0
- 7C. Lungoyi ▼ 68' 6.6
- 15C. Gondo 6.6
- 26S. Bidaoui ▼ 86' 6.6
Dự bị 12
- 23M. Falzerano ▲ 68' 6.3
- 30D. Šarić ▲ 71' 6.0
- 10A. Ciciretti ▲ 86' 6.2
- 27M. Eramo ▲ 86' 6.3
- 54N. Falasco ▲ 86' 6.3
- 4L. Šimić
- 99A. Fontana
- 12L. Bolletta
- 5D. Quaranta
- 13E. Guarna
- 17A. De Paoli
- 32S. Giovane
- 1A. Iannarilli 6.3
- 23S. Diakité 6.9
- 26L. Bogdan 6.3
- 19M. Capuano 7.0
- 87B. Martella 6.3
- 34D. Agazzi ▼ 68' 7.0
- 14F. Di Tacchio ▼ 78' 6.3
- 5A. Palumbo ▼ 82' 6.7
- 21A. Partipilo 5.6
- 32S. Pettinari ▼ 69' 6.7
- 9A. Donnarumma ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 17A. Favilli ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20F. Paghera ▲ 68' 6.9
- 10C. Falletti ▲ 69' 7.0
- 8M. Proietti ▲ 78' 6.6
- 16P. Rovaglia ▲ 82' 6.3
- 25M. Defendi
- 7G. Capanni
- 11S. Spalluto
- 4F. Sørensen
- 12T. Krapikas
- 91N. Corrado
- 30A. Celli
Thống kê
02⚑4
⚑740
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm10
5Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị6
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
336Chuyền bóng355
243Chuyền chính xác263
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
49Ghi được48
52Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai20