Ternana Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio 2-4 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 14 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio thắng 3, hòa 0, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Libero Liberati, Terni
- Trọng tài
- V. Marini
- Phong độ
- DWLLD Ternana Calcio
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- 13' Luca Ghiringhelli
- 20' 0-1 F. Maistro
- 23' 0-2 F. Maistro · S. Bidaoui
- 32' Fabrizio Paghera
- 37' Fabio Maistro
- 37' ▲ M. Proietti ▼ F. Paghera
- 37' ▲ M. Defendi ▼ L. Ghiringhelli
- 42' 0-3 F. Caligara11m
- 45'+1 Tommaso D'Orazio
- HT0-3
- 57' C. Falletti · A. Donnarumma 1-3
- 58' Fabrizio Caligara
- 64' ▲ D. Šarić ▼ F. Palazzino
- 66' ▲ S. Pettinari ▼ A. Donnarumma
- 73' Alessandro Celli
- 74' Frank Tsadjout
- 75' 1-4 F. Baschirotto
- 76' ▲ A. Salzano ▼ A. Celli
- 76' ▲ D. Peralta ▼ A. Partipilo
- 76' ▲ A. Avlonitis ▼ G. Bellusci
- 82' ▲ M. Castorani ▼ F. Maistro
- 82' ▲ A. Iliev ▼ F. Tsadjout
- 90'+4 D. Peralta · M. Defendi 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Iannarilli 5.5
- 23L. Ghiringhelli ▼ 37' 6.0
- 42M. Boben 6.2
- 15F. Sørensen 6.3
- 3A. Celli ▼ 76' 6.6
- 20F. Paghera ▼ 37' 6.0
- 5A. Palumbo 6.9
- 99A. Donnarumma ⇢ ▼ 66' 7.3
- 17C. Falletti ⚽ 8.7
- 21A. Partipilo ▼ 76' 6.5
- 9S. Mazzocchi 6.2
Dự bị 12
- 8M. Proietti ▲ 37' 7.0
- 25M. Defendi ▲ 37' 6.6
- 32S. Pettinari ▲ 66' 6.9
- 28A. Salzano ▲ 76' 7.0
- 24D. Peralta ⚽ ▲ 76' 7.3
- 34D. Agazzi
- 22T. Krapikas
- 33A. Casadei
- 13M. Diakité
- 12T. Vitali
- 19M. Capuano
- 11C. Capone
- 1N. Leali 7.2
- 55G. Bellusci ▼ 76' 7.0
- 3T. D'Orazio 7.3
- 6F. Baschirotto ⚽ 7.0
- 15D. Quaranta 6.9
- 32F. Caligara ⚽ 6.5
- 18M. Collocolo 6.6
- 37F. Maistro ⚽2 ▼ 82' 8.5
- 26S. Bidaoui ⇢ 7.5
- 74F. Tsadjout ▼ 82' 6.3
- 29F. Palazzino ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 30D. Šarić ▲ 64' 6.2
- 24A. Avlonitis ▲ 76' 6.9
- 8M. Castorani ▲ 82' 6.3
- 11A. Iliev ▲ 82' 6.3
- 13E. Guarna
- 4A. Tavčar
- 40A. De Paoli
- 36A. Franzolini
- 12L. Bolletta
Thống kê
03⚑6
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm8
8Trúng đích5
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
511Chuyền bóng375
418Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
70Ghi được56
78Thủng lưới48
1.52Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai26