A.C. Perugia
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ternana Calcio

A.C. Perugia vs Ternana Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 3-0 Ternana Calcio tại Serie B, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 4, Ternana Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Trọng tài
L. Pairetto
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
LDWLL Ternana Calcio
  1. 9' Francesco Lisi
  2. 30' F. Mazzarani L. Ghiringhelli
  3. HT0-0
  4. 51' A. Struna A. Rosi
  5. 54' G. Luperini · S. Di Carmine 1-0
  6. 67' Francesco Cassata
  7. 73' F. Paghera C. Falletti
  8. 73' G. Capanni V. Mantovani
  9. 76' S. Santoro · F. Lisi 2-0
  10. 81' Ryder Matos E. Ekong
  11. 81' E. Iannoni L. Capezzi
  12. 81' Y. Paz F. Lisi
  13. 81' A. Donnarumma B. Martella
  14. 90' P. Bartolomei S. Di Carmine
  15. 90'+5 G. Luperini · P. Bartolomei 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

A.C. Perugia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Castori
  1. 1S. Gori 7.2
  2. 97F. Sgarbi 6.3
  3. 5G. Angella 7.2
  4. 2A. Rosi ▼ 51' 7.2
  5. 24T. Casasola 7.3
  6. 25S. Santoro 8.0
  7. 82L. Capezzi ▼ 81' 7.6
  8. 23F. Lisi ▼ 81' 7.0
  9. 13G. Luperini ⚽2 8.5
  10. 14E. Ekong ▼ 81' 6.3
  11. 18S. Di Carmine ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 90A. Struna ▲ 51' 6.6
  2. 10Ryder Matos ▲ 81' 6.3
  3. 4E. Iannoni ▲ 81' 6.6
  4. 17Y. Paz ▲ 81' 6.3
  5. 16P. Bartolomei ▲ 90'
  6. 15C. Dell'Orco
  7. 20G. Di Serio
  8. 12J. Furlan
  9. 6S. Vulikić
  10. 81A. Abibi
  11. 28C. Kouan
  12. 3D. Cancellieri
Ternana Calcio Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Andreazzoli
  1. 1A. Iannarilli 7.3
  2. 24L. Ghiringhelli ▼ 30' 6.9
  3. 4F. Sørensen 6.3
  4. 13V. Mantovani ▼ 73' 6.9
  5. 25M. Defendi 6.3
  6. 29F. Cassata 6.2
  7. 14F. Di Tacchio 6.5
  8. 87B. Martella ▼ 81' 6.5
  9. 5A. Palumbo 6.6
  10. 10C. Falletti ▼ 73' 7.2
  11. 21A. Partipilo 6.5

Dự bị 9

  1. 6F. Mazzarani ▲ 30' 6.3
  2. 20F. Paghera ▲ 73' 6.2
  3. 7G. Capanni ▲ 73' 6.5
  4. 9A. Donnarumma ▲ 81' 6.5
  5. 12T. Krapikas
  6. 8M. Proietti
  7. 33T. Vitali
  8. 31D. Koffi
  9. 2M. Coulibaly

Thống kê

014
610
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm7
10Trúng đích1
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
307Chuyền bóng356
196Chuyền chính xác222
64%Chính xác chuyền62%

So sánh

41Trận đấu42
45Ghi được48
59Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu